De Graafschap
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Den Bosch

De Graafschap vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 0-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 5, hòa 3, Den Bosch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 28
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Trọng tài
B. Nijhuis
Phong độ
LLLLW De Graafschap
LWLLL Den Bosch
  1. HT0-0
  2. 61' T. Hunte R. Leijten
  3. 68' P. Brittijn G. Korte
  4. 68' D. Verbeek J. Opoku
  5. 70' V. van den Bogert J. van der Winden
  6. 81' M. van Beijnen R. Mulders
  7. 81' K. Felida N. Moller
  8. 82' D. Haen J. Schuurman
  9. 82' J. Konings M. Kaandorp
  10. 82' J. Vergara Berrio R. Baas
  11. FT0-0

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Robbemond
  1. 1H. Jurjus 7.5
  2. 21Jeffry Fortes 7.5
  3. 4T. van de Pavert 7.2
  4. 5R. Baas ▼ 82' 7.6
  5. 3J. van Heertum 7.3
  6. 2J. Lelieveld 7.2
  7. 18J. Opoku ▼ 68' 6.9
  8. 8J. Schuurman ▼ 82' 6.9
  9. 11G. Korte ▼ 68' 6.6
  10. 20S. Hendriks 6.3
  11. 24M. Kaandorp ▼ 82' 6.3

Dự bị 12

  1. 23P. Brittijn ▲ 68' 6.6
  2. 10D. Verbeek ▲ 68' 6.7
  3. 22D. Haen ▲ 82' 6.6
  4. 25J. Konings ▲ 82' 6.7
  5. 43J. Vergara Berrio ▲ 82' 6.5
  6. 7H. Acheffay
  7. 17M. Hilderink
  8. 32G. Vaags
  9. 19R. Dekker
  10. 9D. Gravenberch
  11. 26E. Wenting
  12. 16N. van den Dam
Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. de Gier
  1. 1W. van der Steen 7.6
  2. 5J. van der Winden ▼ 70' 7.6
  3. 17T. Douglas 7.2
  4. 15T. van Grunsven 7.9
  5. 30B. Maguire 7.2
  6. 11S. Ahannach 7.6
  7. 8S. van der Heijden 7.0
  8. 18R. Mulders ▼ 81' 7.0
  9. 20R. Leijten ▼ 61' 6.3
  10. 7J. Cijntje 6.3
  11. 9N. Moller ▼ 81' 6.6

Dự bị 9

  1. 29T. Hunte ▲ 61' 6.6
  2. 3V. van den Bogert ▲ 70' 6.6
  3. 16M. van Beijnen ▲ 81' 6.7
  4. 6K. Felida ▲ 81' 6.5
  5. 10P. Stiers
  6. 31G. Schalks
  7. 24S. Maas
  8. 23D. Halilović
  9. 35N. de Groot

Thống kê

005
300
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm12
3Trúng đích3
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn4
5Phạt góc3
1Việt vị2
4Phạm lỗi3
3Cứu thua3
504Chuyền bóng429
384Chuyền chính xác318
76%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu45
70Ghi được49
55Thủng lưới71
1.49Bàn thắng mỗi trận1.09
17Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu