FC OSS
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Willem II

FC OSS vs Willem II

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 0-5 Willem II tại Eerste Divisie, 12 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 0, hòa 1, Willem II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 21
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Phong độ
LLWLL FC OSS
LLDLD Willem II
  1. 14' 0-1 R. Meerveld
  2. 43' 0-2 M. Verreth · R. Behounek
  3. HT0-2
  4. 46' J. Zimmerman T. van Leeuwen
  5. 46' K. Doumtsios A. Rehmi
  6. 61' 0-3 J. Bokila · J. Bosch
  7. 62' J. Eijgenraam T. Cox
  8. 62' J. Mulder X. Lambrix
  9. 62' M. de Leeuw J. Hilterman
  10. 63' Rúnar Þór Sigurgeirsson
  11. 66' 0-4 J. Bokila · N. Doodeman
  12. 69' V. Vermeulen R. Sigurgeirsson
  13. 71' 0-5 R. Meerveld · M. de Leeuw
  14. 79' J. Kuijpers E. Hernández
  15. 79' P. Joosten N. Doodeman
  16. 79' M. de Waal J. Bokila
  17. 79' A. Lachkar R. Meerveld
  18. FT0-5

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Brood
  1. 1M. Havekotte 6.5
  2. 21T. Cox ▼ 62' 6.7
  3. 17R. van Eijma 5.7
  4. 3C. Mac-Intosch 5.9
  5. 4X. Lambrix ▼ 62' 6.5
  6. 8T. van Leeuwen ▼ 46' 6.7
  7. 2I. Pata 6.0
  8. 14G. Damen 6.2
  9. 22E. Hernández ▼ 79' 6.5
  10. 39A. Allemeersch 6.5
  11. 7A. Rehmi ▼ 46' 6.2

Dự bị 11

  1. 75J. Zimmerman ▲ 46' 6.7
  2. 9K. Doumtsios ▲ 46' 6.2
  3. 6J. Eijgenraam ▲ 62' 6.5
  4. 27J. Mulder ▲ 62' 6.6
  5. 26J. Kuijpers ▲ 79' 6.7
  6. 87D. Ladan
  7. 30M. Schouten
  8. 11A. Stensrud
  9. 5G. Troupée
  10. 20M. van Peer
  11. 18S. Sönmez
Willem II Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Maes
  1. 21J. Smits 6.9
  2. 33T. St. Jago 8.2
  3. 30R. Behounek 7.6
  4. 4E. Schouten 7.6
  5. 5R. Sigurgeirsson ▼ 69' 6.6
  6. 32J. Bosch 7.5
  7. 6M. Verreth 8.2
  8. 7N. Doodeman ▼ 79' 7.7
  9. 9J. Hilterman ▼ 62' 6.6
  10. 16R. Meerveld ⚽2 ▼ 79' 8.9
  11. 18J. Bokila ⚽2 ▼ 79' 9.3

Dự bị 12

  1. 23M. de Leeuw ▲ 62' 7.2
  2. 20V. Vermeulen ▲ 69' 6.5
  3. 17P. Joosten ▲ 79' 6.3
  4. 10M. de Waal ▲ 79' 6.7
  5. 34A. Lachkar ▲ 79' 6.9
  6. 3F. Heerkens
  7. 35K. Razak
  8. 41M. Schut
  9. 24C. van den Berg
  10. 42M. Christoffel
  11. 39T. van der Poel
  12. 11M. Svensson

Thống kê

002
210
34%Kiểm soát bóng66%
2Dứt điểm15
0Trúng đích9
2Chệch đích6
0Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
2Phạt góc2
1Việt vị7
7Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
4Cứu thua0
353Chuyền bóng702
261Chuyền chính xác618
74%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

46Trận đấu46
56Ghi được98
70Thủng lưới47
1.22Bàn thắng mỗi trận2.13
11Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu