Willem II
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC OSS

Willem II vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: Willem II 4-0 FC OSS tại Eerste Divisie, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 5, hòa 1, FC OSS thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 34
Sân vận động
Koning Willem II Stadion, Tilburg
Trọng tài
S. Teuben
Phong độ
LLDLD Willem II
LLWLL FC OSS
  1. 2' E. Kabangu · J. Hornkamp 1-0
  2. 42' J. Hornkamp · E. Kabangu 2-0
  3. HT2-0
  4. 50' Thijs van Leeuwen
  5. 63' M. de Leeuw J. Hornkamp
  6. 63' Pol Llonch R. Meerveld
  7. 65' M. de Leeuw · E. Kabangu 3-0
  8. 72' Roshon van Eijma
  9. 80' L. Owusu · T. Oosting 4-0
  10. 81' N. van Berkel E. Kabangu
  11. 81' J. Bokila W. Dammers
  12. 81' J. Mukeh Ö. Gündüz
  13. 81' A. Allemeersch T. van Leeuwen
  14. 81' T. Lake B. van Hoeven
  15. 86' M. Hilderink L. Piqué
  16. 88' Milan Hilderink
  17. 88' D. Mathieu T. Oosting
  18. FT4-0

Đội hình

Willem II Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: K. Hofland
  1. 21J. Smits 7.7
  2. 13L. Owusu 8.2
  3. 6W. Dammers ▼ 81' 7.2
  4. 10M. Verreth 7.0
  5. 4E. Schouten 6.9
  6. 25L. Woudenberg 7.3
  7. 32J. Bosch 7.2
  8. 29T. Oosting ▼ 88' 7.3
  9. 16R. Meerveld ▼ 63' 6.9
  10. 7E. Kabangu ⇢2 ▼ 81' 9.0
  11. 9J. Hornkamp ▼ 63' 8.5

Dự bị 11

  1. 23M. de Leeuw ▲ 63' 7.3
  2. 8Pol Llonch ▲ 63' 6.6
  3. 44N. van Berkel ▲ 81' 7.2
  4. 18J. Bokila ▲ 81' 6.2
  5. 27D. Mathieu ▲ 88'
  6. 20V. Vermeulen
  7. 22W. Spieringhs
  8. 1K. Lamprou
  9. 11M. Svensson
  10. 36J. Pal
  11. 24C. van den Berg
FC OSS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Wels
  1. 1T. Jansen 6.3
  2. 13T. David 5.9
  3. 15L. Piqué ▼ 86' 6.6
  4. 4R. van Eijma 6.5
  5. 12D. van der Sluys 5.9
  6. 22T. van Leeuwen ▼ 81' 6.2
  7. 18Ö. Gündüz ▼ 81' 6.7
  8. 17B. van Hoeven ▼ 81' 6.2
  9. 10J. Mathieu 6.7
  10. 7J. Margaritha 6.2
  11. 14K. Tejan 6.2

Dự bị 11

  1. 21J. Mukeh ▲ 81' 6.9
  2. 6A. Allemeersch ▲ 81' 6.3
  3. 11T. Lake ▲ 81' 6.3
  4. 3M. Hilderink ▲ 86'
  5. 26L. Everink
  6. 39K. Leidsman
  7. 23T. Beekman
  8. 16L. van Meurs
  9. 24Vasileios Pavlidis
  10. 2I. Pata
  11. 31J. Sanches

Thống kê

001
130
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm11
9Trúng đích2
4Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
1Phạt góc1
4Việt vị2
14Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
511Chuyền bóng476
421Chuyền chính xác385
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

51Trận đấu44
95Ghi được55
56Thủng lưới88
1.86Bàn thắng mỗi trận1.25
15Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn29
47Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu