Willem II vs FC OSS
Tỷ số chung cuộc: Willem II 2-1 FC OSS tại Eerste Divisie, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Willem II thắng 5, hòa 1, FC OSS thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 7
- Sân vận động
- Koning Willem II Stadion, Tilburg
- Phong độ
- LLDLD Willem II
- LLWLL FC OSS
- 30' Matthias Verreth
- 39' 0-1 R. van Eijma · T. van Leeuwen
- 44' Amine Rehmi
- HT0-1
- 60' ▲ V. Pavlidis ▼ T. van Leeuwen
- 60' ▲ J. Zimmerman ▼ A. Allemeersch
- 61' R. Behounek · F. Heerkens 1-1
- 67' ▲ D. Ladan ▼ K. Doumtsios
- 69' ▲ P. Joosten ▼ T. Oosting
- 74' ▲ N. Doodeman ▼ M. Svensson
- 74' ▲ J. Bokila ▼ J. Hilterman
- 77' ▲ E. Hernández ▼ A. Rehmi
- 78' Roshon van Eijma
- 82' J. Bokila · J. Bosch 2-1
- 87' ▲ M. de Leeuw ▼ R. Meerveld
- FT2-1
Đội hình
- 21J. Smits 6.2
- 3F. Heerkens ⇢ 7.9
- 30R. Behounek ⚽ 8.2
- 4E. Schouten 6.9
- 5R. Sigurgeirsson 7.2
- 32J. Bosch ⇢ 7.3
- 6M. Verreth 7.2
- 11M. Svensson ▼ 74' 6.5
- 16R. Meerveld ▼ 87' 7.5
- 29T. Oosting ▼ 69' 7.3
- 9J. Hilterman ▼ 74' 7.0
Dự bị 12
- 17P. Joosten ▲ 69' 6.7
- 7N. Doodeman ▲ 74' 6.9
- 18J. Bokila ⚽ ▲ 74' 7.6
- 23M. de Leeuw ▲ 87' 6.6
- 20V. Vermeulen
- 33T. St. Jago
- 44N. van Berkel
- 10M. de Waal
- 34A. Lachkar
- 24C. van den Berg
- 40J. Houtriet
- 41M. Schut
- 1M. Havekotte 8.7
- 17R. van Eijma ⚽ 7.3
- 3C. Mac-Intosch 6.9
- 4X. Lambrix 6.2
- 2I. Pata 7.0
- 8T. van Leeuwen ⇢ ▼ 60' 6.6
- 14G. Damen 7.2
- 7A. Rehmi ▼ 77' 5.9
- 10G. Korte 6.7
- 39A. Allemeersch ▼ 60' 6.7
- 9K. Doumtsios ▼ 67' 6.6
Dự bị 11
- 24V. Pavlidis ▲ 60' 6.7
- 75J. Zimmerman ▲ 60' 6.7
- 87D. Ladan ▲ 67' 6.3
- 22E. Hernández ▲ 77' 6.5
- 30M. Schouten
- 21T. Cox
- 27J. Mulder
- 20M. van Peer
- 26J. Kuijpers
- 29F. Shahaj
- 16L. van Meurs
Thống kê
01⚑6
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
23Dứt điểm7
10Trúng đích3
6Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
2Cứu thua8
582Chuyền bóng296
501Chuyền chính xác207
86%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
46Trận đấu46
98Ghi được56
47Thủng lưới70
2.13Bàn thắng mỗi trận1.22
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn22
51Hiệp hai29