NAC Breda
2 : 6
FT · Hiệp một 0:4
·
Jong Ajax

NAC Breda vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 2-6 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 13 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 4, hòa 3, Jong Ajax thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 30
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Trọng tài
J. Rozendal
Phong độ
WLWDL NAC Breda
LLWDW Jong Ajax
  1. 4' 0-1 D. Warmerdam · A. van Axel Dongen
  2. 17' 0-2 A. van Axel Dongen · K. Fitz-Jim
  3. 21' 0-3 Y. Baas
  4. 24' Kian Fitz-Jim
  5. 31' S. Agougil B. Lucassen
  6. 34' 0-4 L. Lucca · A. van Axel Dongen
  7. 45' Cuco Martina
  8. 45' Lorenzo Lucca
  9. HT0-4
  10. 51' 0-5 Francisco Conceição · K. Hlynsson
  11. 58' M. Godts A. van Axel Dongen
  12. 60' E. Ómarsson · M. Garbett 1-5
  13. 63' J. Vet M. Garbett
  14. 63' A. Omgba O. Velanas
  15. 66' J. van der Sande · A. Omgba 2-5
  16. 71' Francisco Conceição
  17. 80' T. Marijnissen R. Besselink
  18. 80' T. Gooijer K. Hlynsson
  19. 86' 2-6 Y. Regeer · M. Godts
  20. FT2-6

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Hyballa
  1. 1R. Kortsmit 5.2
  2. 2B. Lucassen ▼ 31' 5.3
  3. 23R. Besselink ▼ 80' 6.2
  4. 15C. Martina 6.2
  5. 24T. Velthuis 5.6
  6. 3A. MacNulty 5.6
  7. 26M. Garbett ▼ 63' 6.9
  8. 32C. Staring 6.3
  9. 10O. Velanas ▼ 63' 6.2
  10. 9J. van der Sande 7.3
  11. 20E. Ómarsson 7.2

Dự bị 11

  1. 18S. Agougil ▲ 31' 6.9
  2. 16J. Vet ▲ 63' 6.2
  3. 28A. Omgba ▲ 63' 6.9
  4. 27T. Marijnissen ▲ 80' 7.2
  5. 31V. Wernersson
  6. 36P. van de Merbel
  7. 41A. Kaied
  8. 8E. Banzuzi
  9. 19J. Herrmann
  10. 39T. Boere
  11. 14B. van Schuppen
Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Heitinga
  1. 1C. Setford 6.5
  2. 2Y. Regeer 7.3
  3. 3D. Warmerdam 7.2
  4. 4J. Hato 7.3
  5. 5Y. Baas 7.2
  6. 10K. Hlynsson ▼ 80' 7.2
  7. 6S. Vos 7.2
  8. 8K. Fitz-Jim 6.5
  9. 7Francisco Conceição 7.7
  10. 9L. Lucca 6.9
  11. 11A. van Axel Dongen ⇢2 ▼ 58' 8.5

Dự bị 9

  1. 22M. Godts ▲ 58' 7.6
  2. 16T. Gooijer ▲ 80' 6.7
  3. 12T. Setford
  4. 15D. Jermoumi
  5. 18P. Delgado
  6. 21A. Martha
  7. 20J. Banel
  8. 17O. Aertssen
  9. 19S. Hansen

Thống kê

013
830
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm19
4Trúng đích9
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
3Phạt góc8
1Việt vị0
3Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
396Chuyền bóng459
304Chuyền chính xác364
77%Chính xác chuyền79%

So sánh

51Trận đấu38
79Ghi được69
85Thủng lưới72
1.55Bàn thắng mỗi trận1.82
10Giữ sạch lưới3
33Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu