NAC Breda
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jong Ajax

NAC Breda vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 0-0 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 1 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 4, hòa 3, Jong Ajax thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 33
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Trọng tài
E. Blank
Phong độ
WLWDL NAC Breda
LLWDW Jong Ajax
  1. HT0-0
  2. 46' J. Mashart R. Ligeon
  3. 46' B. van Schuppen J. Hilterman
  4. 61' P. Delgado N. Ünüvar
  5. 62' D. McIntosh-Buffonge O. Velanas
  6. 62' M. Ihattaren A. Martha
  7. 67' Y. Azzagari S. Agougil
  8. 68' Christian Kjelder Rasmussen
  9. 70' Yassine Azzagari
  10. 74' M. Bilate N. Bannis
  11. 78' S. van der Sloot T. Gooijer
  12. 90' J. Banel D. Warmerdam
  13. FT0-0

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: E. de Graaf
  1. 1N. Olij 7.6
  2. 2R. Ligeon ▼ 46' 6.5
  3. 4M. Adilehou 7.3
  4. 20D. Malone 7.2
  5. 17D. Bakker 7.9
  6. 11O. Velanas ▼ 62' 6.7
  7. 29S. Agougil ▼ 67' 7.2
  8. 47W. Cagro 7.7
  9. 6J. Hilterman ▼ 46' 7.0
  10. 9N. Bannis ▼ 74' 6.9
  11. 7K. de Rooij 7.0

Dự bị 10

  1. 15J. Mashart ▲ 46' 6.6
  2. 35B. van Schuppen ▲ 46' 6.6
  3. 55D. McIntosh-Buffonge ▲ 62' 6.9
  4. 18Y. Azzagari ▲ 67' 6.3
  5. 42M. Bilate ▲ 74' 7.2
  6. 30G. Siereveld
  7. 37E. Banzuzi
  8. 27W. Neelen
  9. 14A. Kosiah
  10. 36P. van de Merbel
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 1C. Raatsie 7.5
  2. 3L. van Gelderen 7.3
  3. 4N. Musampa 8.2
  4. 5Y. Baas 7.2
  5. 2T. Gooijer ▼ 78' 7.2
  6. 8K. Fitz-Jim 6.9
  7. 6D. Warmerdam ▼ 90' 7.3
  8. 10K. Hlynsson 6.9
  9. 11N. Ünüvar ▼ 61' 6.3
  10. 9C. Rasmussen 6.7
  11. 7A. Martha ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 19P. Delgado ▲ 61' 6.9
  2. 21M. Ihattaren ▲ 62' 6.9
  3. 15S. van der Sloot ▲ 78' 6.3
  4. 22J. Banel ▲ 90'
  5. 16A. Salah-Eddine
  6. 12J. Roggeveen
  7. 17R. Hillen
  8. 20J. Campagne
  9. 18G. Yah

Thống kê

014
710
41%Kiểm soát bóng59%
12Dứt điểm14
4Trúng đích3
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
4Phạt góc7
2Việt vị3
7Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
383Chuyền bóng560
291Chuyền chính xác461
76%Chính xác chuyền82%

So sánh

49Trận đấu40
75Ghi được85
61Thủng lưới71
1.53Bàn thắng mỗi trận2.13
16Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn29
39Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu