NAC Breda vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 3-2 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 2, hòa 1, Jong Ajax thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 3
- Sân vận động
- Rat Verlegh Stadion, Breda
- Phong độ
- WLWDL NAC Breda
- LLWDW Jong Ajax
- 10' M. Muzunguphản lưới 1-0
- 30' Jinairo Johnson
- 37' Fredrik Jensen
- HT1-0
- 59' 1-1 D. Pugno
- 61' Maximilien Balard
- 61' ▲ A. Appiah ▼ L. Frankel
- 66' ▲ B. Lucassen ▼ C. Valerius
- 66' ▲ I. Nazih ▼ J. Van Hecke
- 67' ▲ M. Seuntjens ▼ M. Soumano
- 67' ▲ P. Gladon ▼ C. Brym
- 70' Diego Pugno
- 71' P. Gladon · M. Seuntjens 2-1
- 77' ▲ T. Peters ▼ J. Monserrate
- 77' ▲ L. Acheampong ▼ S. de Falco
- 77' ▲ J. Simeon ▼ P. Nash
- 80' 2-2 E. Unuvar
- 83' ▲ P. Reulen ▼ F. Jensen
- 86' ▲ P. Da Silva ▼ D. Pugno
- 88' P. Reulen 3-2
- 90'+1 Pepijn Reulen
- 90' Jeshurun Simeon
- FT3-2
Đội hình
- 1M. Verrips
- 25C. Valerius▼ 66'
- 4L. Greiml
- 12J. Van den Bergh
- 22R. Hillen
- 78J. Van Hecke▼ 66'
- 8F. Jensen▼ 83'
- 6M. Balard
- 10M. Nassoh
- 7C. Brym▼ 67'
- 9M. Soumano▼ 67'
Dự bị 11
- 31K. Lamprou
- 23R. Kortsmit
- 2B. Lucassen▲ 66'
- 5J. Candelaria
- 35M. Brouwers
- 32R. van Aarst
- 20M. Seuntjens▲ 67'
- 11R. Paula
- 34I. Nazih▲ 66'
- 19P. Gladon▲ 67'
- 26P. Reulen▲ 83'
- 1J. Heerkens
- 2L. Frankel▼ 61'
- 3M. van der Lans
- 4M. Muzungu
- 5S. de Falco▼ 77'
- 6J. Johnson
- 8M. Abdalla
- 7E. Unuvar
- 10J. Monserrate▼ 77'
- 11P. Nash▼ 77'
- 9D. Pugno▼ 86'
Dự bị 12
- 30A. El Hani
- 12C. Setford
- 17A. Appiah▲ 61'
- 18L. Beekman
- 16J. Amour
- 21T. Peters▲ 77'
- 19M. Verkuijl
- 20L. Acheampong▲ 77'
- 24E. Mechrouh
- 23J. Simeon▲ 77'
- 25A. Moumane
- 22P. Da Silva▲ 86'
Thống kê
03⚑6
⚑430
53%Kiểm soát bóng47%
20Dứt điểm11
7Trúng đích5
8Chệch đích2
5Bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi21
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
409Chuyền bóng377
80%Chính xác chuyền81%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 5 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 5 | 14 - 10 | +4 | 6 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 4 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 5 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 4 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 5 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 5 | 5 - 17 | -12 | 1 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Eredivisie (Promotion)
So sánh
11Trận đấu7
17Ghi được12
21Thủng lưới17
1.55Bàn thắng mỗi trận1.71
0Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai5