Jong Ajax vs NAC Breda
Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 3-1 NAC Breda tại Eerste Divisie, 12 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 3, hòa 3, NAC Breda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 8
- Sân vận động
- Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
- Trọng tài
- J. van der Laan
- Phong độ
- LLWDW Jong Ajax
- WLWDL NAC Breda
- 23' 0-1 J. van der Sande · B. Lucassen
- 37' ▲ A. Martha ▼ A. van Axel Dongen
- HT0-1
- 46' ▲ M. Milovanovic ▼ D. Jermoumi
- 46' ▲ M. Rutten ▼ B. Lucassen
- 48' K. Pierie 1-1
- 59' G. Misehouy · S. Hansen 2-1
- 69' Mateja Milovanovic
- 73' Ezechiel Banzuzi
- 74' Sontje Hansen
- 74' Sabir Agougil
- 78' ▲ Giovanni ▼ G. Misehouy
- 81' Giovanni 3-1
- 82' ▲ T. Marijnissen ▼ K. de Rooij
- 82' ▲ J. Herrmann ▼ E. Banzuzi
- 82' ▲ J. Vet ▼ O. Velanas
- 83' Kik Pierie
- 89' ▲ B. van Schuppen ▼ T. Velthuis
- 90'+6 Javier Vet
- 90'+3 ▲ J. Kjær ▼ P. Delgado
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Kremers 7.2
- 2O. Aertssen 8.2
- 3D. Warmerdam 7.0
- 4K. Pierie ⚽ 8.3
- 5D. Jermoumi ▼ 46' 6.5
- 10G. Misehouy ⚽ ▼ 78' 7.2
- 6P. Delgado ▼ 90' 6.9
- 8K. Fitz-Jim 6.6
- 7S. Hansen ⇢ 6.9
- 9C. Rasmussen 7.0
- 11A. van Axel Dongen ▼ 37' 6.3
Dự bị 7
- 17A. Martha ▲ 37' 7.0
- 15M. Milovanovic ▲ 46' 6.3
- 16Giovanni ⚽ ▲ 78' 7.2
- 18J. Kjær ▲ 90'
- 19A. Oughcha
- 20D. Voute
- 12T. de Graaff
- 1R. Kortsmit 5.9
- 2B. Lucassen ⇢ ▼ 46' 7.9
- 3A. MacNulty 6.2
- 24T. Velthuis ▼ 89' 6.6
- 5F. Di Michele Sanchez 6.2
- 18S. Agougil 6.2
- 6A. Plat 6.3
- 11K. de Rooij ▼ 82' 6.7
- 8E. Banzuzi ▼ 82' 6.6
- 10O. Velanas ▼ 82' 7.2
- 9J. van der Sande ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 21M. Rutten ▲ 46' 6.5
- 27T. Marijnissen ▲ 82' 6.5
- 19J. Herrmann ▲ 82' 6.7
- 16J. Vet ▲ 82' 6.3
- 14B. van Schuppen ▲ 89'
- 23R. Besselink
- 25S. de Wijs
- 36P. van de Merbel
- 12L. Marijnissen
Thống kê
12⚑5
⚑721
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm17
8Trúng đích5
2Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
5Phạt góc7
4Việt vị2
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
405Chuyền bóng396
319Chuyền chính xác305
79%Chính xác chuyền77%
So sánh
38Trận đấu51
69Ghi được79
72Thủng lưới85
1.82Bàn thắng mỗi trận1.55
3Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai41