NAC Breda
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Jong Ajax

NAC Breda vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: NAC Breda 4-0 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 2 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NAC Breda thắng 4, hòa 3, Jong Ajax thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 6
Sân vận động
Rat Verlegh Stadion, Breda
Trọng tài
I. Oostrom
Phong độ
WLWDL NAC Breda
LLWDW Jong Ajax
  1. 8' Terrence Douglas
  2. 9' S. van Hooijdonk11m 1-0
  3. 32' S. van Hooijdonk · M. El Allouchi 2-0
  4. HT2-0
  5. 53' Brian Brobbey
  6. 59' C. Rasmussen N. Ünüvar
  7. 59' J. Pinas Giovanni
  8. 60' A. Méndez Y. Regeer
  9. 61' Colin Rösler
  10. 71' Dion Malone
  11. 73' Javi Noblejas J. Mashart
  12. 74' S. Hansen V. Jensen
  13. 74' S. van Hooijdonk · Roger Riera 3-0
  14. 77' N. Venema 4-0
  15. 80' D. McIntosh-Buffonge D. Malone
  16. 86' M. Adilehou C. Rosler
  17. 86' H. Dogan N. Venema
  18. 86' D. Warmerdam B. Brobbey
  19. FT4-0

Đội hình

NAC Breda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Steijn
  1. 1N. Olij 6.9
  2. 21M. Rutten 8.3
  3. 3Roger Riera 7.9
  4. 24C. Rosler ▼ 86' 6.7
  5. 15J. Mashart ▼ 73' 6.6
  6. 9L. Immers 7.3
  7. 20D. Malone ▼ 80' 6.6
  8. 33T. Haye 7.3
  9. 8M. El Allouchi 8.3
  10. 11N. Venema ▼ 86' 7.2
  11. 17S. van Hooijdonk ⚽3 9.5

Dự bị 10

  1. 5Javi Noblejas ▲ 73' 6.6
  2. 55D. McIntosh-Buffonge ▲ 80' 6.7
  3. 4M. Adilehou ▲ 86'
  4. 10H. Dogan ▲ 86'
  5. 6L. Fiorini
  6. 23R. Kortsmit
  7. 30G. Siereveld
  8. 16C. Kramer
  9. 18Y. Azzagari
  10. 7J. Bohui
Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. van der Gaag
  1. 1D. Kotarski 6.0
  2. 5T. Douglas 5.3
  3. 4N. Musampa 7.0
  4. 3N. Kasanwirjo 6.9
  5. 2D. Rensch 6.3
  6. 10V. Jensen ▼ 74' 6.2
  7. 6E. Llansana 6.9
  8. 7Giovanni ▼ 59' 6.5
  9. 8Y. Regeer ▼ 60' 7.0
  10. 9B. Brobbey ▼ 86' 6.2
  11. 11N. Ünüvar ▼ 59' 6.5

Dự bị 7

  1. 18C. Rasmussen ▲ 59' 6.3
  2. 19J. Pinas ▲ 59' 6.7
  3. 17A. Méndez ▲ 60' 5.9
  4. 20S. Hansen ▲ 74' 6.5
  5. 16D. Warmerdam ▲ 86'
  6. 15R. Hillen
  7. 12D. Reiziger

Thống kê

024
320
37%Kiểm soát bóng63%
19Dứt điểm1
8Trúng đích0
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm0
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
4Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
370Chuyền bóng647
285Chuyền chính xác564
77%Chính xác chuyền87%

So sánh

47Trận đấu42
87Ghi được60
52Thủng lưới78
1.85Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu