Jong Ajax
6 : 3
FT · Hiệp một 4:1
·
NAC Breda

Jong Ajax vs NAC Breda

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 6-3 NAC Breda tại Eerste Divisie, 13 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 3, hòa 3, NAC Breda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 5
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Trọng tài
I. Oostrom
Phong độ
LLWDW Jong Ajax
WLWDL NAC Breda
  1. 3' 0-1 R. Seuntjens · O. Velanas
  2. 6' Rio Hillen
  3. 10' Danilo 1-1
  4. 12' K. Taylor · Y. Regeer 2-1
  5. 20' V. Jensen · N. Ünüvar 3-1
  6. 25' Y. Baas · N. Ünüvar 4-1
  7. 28' Jarchinio Antonia
  8. HT4-1
  9. 46' D. Malone Y. Azzagari
  10. 46' D. Bakker M. Adilehou
  11. 58' A. Kosiah M. Bilate
  12. 59' Y. Regeer · Danilo 5-1
  13. 63' P. Kestens J. Antonia
  14. 67' Danny Bakker
  15. 70' 5-2 T. Haye
  16. 71' L. van Gelderen K. Taylor
  17. 71' M. de Waal Danilo
  18. 74' M. Vanacker R. Ligeon
  19. 77' Dion Malone
  20. 78' M. de Waal 6-2
  21. 81' 6-3 R. Seuntjens
  22. 82' A. Martha N. Ünüvar
  23. 83' Victor Jensen
  24. FT6-3

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 1C. Raatsie 6.0
  2. 4N. Musampa 6.7
  3. 3R. Hillen 6.0
  4. 5Y. Baas 7.9
  5. 10V. Jensen 7.2
  6. 8K. Taylor ▼ 71' 7.5
  7. 6K. Fitz-Jim 7.5
  8. 2Y. Regeer 8.2
  9. 9Danilo ▼ 71' 7.9
  10. 11N. Ünüvar ⇢2 ▼ 82' 7.3
  11. 7C. Rasmussen 6.9

Dự bị 7

  1. 16L. van Gelderen ▲ 71' 6.3
  2. 18M. de Waal ▲ 71' 7.2
  3. 20A. Martha ▲ 82' 6.7
  4. 15D. Warmerdam
  5. 19Giovanni
  6. 17A. Salah-Eddine
  7. 12J. Roggeveen
NAC Breda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. de Graaf
  1. 1N. Olij 5.2
  2. 2R. Ligeon ▼ 74' 6.3
  3. 4M. Adilehou ▼ 46' 6.3
  4. 24C. Rösler 6.6
  5. 15J. Mashart 6.2
  6. 33T. Haye 7.0
  7. 11O. Velanas 6.6
  8. 18Y. Azzagari ▼ 46' 6.3
  9. 10R. Seuntjens ⚽2 8.6
  10. 77J. Antonia ▼ 63' 6.2
  11. 42M. Bilate ▼ 58' 6.9

Dự bị 8

  1. 20D. Malone ▲ 46' 6.3
  2. 17D. Bakker ▲ 46' 7.2
  3. 14A. Kosiah ▲ 58' 6.3
  4. 26P. Kestens ▲ 63' 6.5
  5. 22M. Vanacker ▲ 74' 6.9
  6. 23R. Kortsmit
  7. 29S. Agougil
  8. 35B. van Schuppen

Thống kê

026
330
60%Kiểm soát bóng40%
22Dứt điểm11
8Trúng đích4
7Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
570Chuyền bóng368
492Chuyền chính xác297
86%Chính xác chuyền81%

So sánh

40Trận đấu49
85Ghi được75
71Thủng lưới61
2.13Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu