Dordrecht vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 4-0 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 3 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 1, hòa 6, FC Eindhoven thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 23
- Sân vận động
- Matchoholic Stadion, Dordrecht
- Trọng tài
- M. Allaerts
- Phong độ
- WDLLL Dordrecht
- WLLLD FC Eindhoven
- 10' P. Doesburg · J. Pinas 1-0
- 44' T. Touré · J. Pinas 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Sanoh ▼ D. Enokpa
- 46' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ Rodrigo Rêgo
- 55' Ozan Kökçü
- 59' Jari Schuurman
- 66' T. Touré · J. Schuurman 3-0
- 67' ▲ M. Savastano ▼ J. Pinas
- 67' ▲ D. Dorenbosch ▼ P. Kestens
- 67' ▲ S. van Doorm ▼ B. De Keersmaecker
- 74' ▲ A. Miceli ▼ T. Touré
- 82' ▲ V. Schippers ▼ A. Aberkane
- 83' ▲ B. Smolarczyk ▼ J. Schuurman
- 83' ▲ J. de Bie ▼ P. Doesburg
- 83' ▲ P. Bogaers ▼ J. Ogenia
- 90'+1 M. Savastano · B. Reemst 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1L. Bossin 8.2
- 16A. Aberkane ▼ 82' 6.9
- 21T. van Huizen 7.2
- 14J. van der Avert 7.6
- 28Elso Brito 7.7
- 10J. Schuurman ⇢ ▼ 83' 7.2
- 15T. Receveur 6.9
- 22T. Touré ⚽2 ▼ 74' 8.9
- 8B. Reemst ⇢ 7.3
- 7J. Pinas ⇢2 ▼ 67' 6.9
- 19P. Doesburg ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 7
- 5M. Savastano ⚽ ▲ 67' 7.2
- 4A. Miceli ▲ 74' 6.7
- 12V. Schippers ▲ 82' 6.9
- 24B. Smolarczyk ▲ 83' 6.5
- 26J. de Bie ▲ 83' 6.5
- 31T. Doornbusch
- 23S. Tremour
- 1N. Bertrams 5.7
- 33C. Seedorf 7.7
- 3M. Amevor 6.9
- 28J. Janssen 6.9
- 2J. Ogenia ▼ 83' 6.5
- 20O. Kökcü 7.3
- 17B. De Keersmaecker ▼ 67' 6.9
- 32Rodrigo Rêgo ▼ 46' 6.2
- 19D. Enokpa ▼ 46' 6.5
- 10N. Bannis 6.7
- 14P. Kestens ▼ 67' 6.9
Dự bị 9
- 77M. Sanoh ▲ 46' 6.2
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 46' 7.2
- 27D. Dorenbosch ▲ 67' 6.5
- 8S. van Doorm ▲ 67' 6.9
- 5P. Bogaers ▲ 83' 5.9
- 21C. Faber
- 31T. Odunze
- 45Y. Azzagari
- 12J. Borgmans
Thống kê
01⚑1
⚑610
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm15
6Trúng đích4
1Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
1Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
437Chuyền bóng503
367Chuyền chính xác435
84%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu48
48Ghi được72
83Thủng lưới70
1.09Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn26
20Hiệp hai40