Dordrecht
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Eindhoven

Dordrecht vs FC Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 0-0 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 0, hòa 5, FC Eindhoven thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 30
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
WDLLL Dordrecht
WLLLD FC Eindhoven
  1. HT0-0
  2. 46' Elso Brito J. Hilton
  3. 52' Justin Ogenia
  4. 59' K. Osundina R. Kriwak
  5. 62' J. Sleegers E. Rottier
  6. 63' C. Seedorf J. Ogenia
  7. 75' A. Segecic D. Mbayo
  8. 76' R. Shein S. ’t Zand
  9. 78' Adrian Segecic
  10. 84' J. de Bie A. Tsoungui
  11. 87' M. Lieder A. Priske
  12. 89' Joey de Bie
  13. 90'+2 S. Simons O. Kökçü
  14. FT0-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Plogmann 7.9
  2. 2L. Seydoux 7.3
  3. 15R. Kluivert 7.0
  4. 3J. van der Avert 7.3
  5. 5J. Hilton ▼ 46' 6.9
  6. 22S. ’t Zand ▼ 76' 7.9
  7. 4A. Tsoungui ▼ 84' 7.6
  8. 7D. Mbayo ▼ 75' 6.6
  9. 20M. Suray 7.7
  10. 40I. Sebaoui 6.9
  11. 9R. Kriwak ▼ 59' 6.6

Dự bị 10

  1. 28Elso Brito ▲ 46' 6.7
  2. 17K. Osundina ▲ 59' 6.6
  3. 16A. Segecic ▲ 75' 6.6
  4. 21R. Shein ▲ 76' 7.2
  5. 29J. de Bie ▲ 84' 6.2
  6. 31T. Doornbusch
  7. 26D. van Vianen
  8. 12R. van Gogh
  9. 24B. Smolarczyk
  10. 13T. Baltussen
FC Eindhoven Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: W. Weijs
  1. 26J. Brondeel 7.2
  2. 18F. Limouri 7.3
  3. 3M. Amevor 7.7
  4. 15L. Wouters 7.3
  5. 2J. Ogenia ▼ 63' 6.6
  6. 6D. Dorenbosch 6.6
  7. 27A. El Bouchataoui 7.0
  8. 7J. Dahlhaus 7.3
  9. 22E. Rottier ▼ 62' 7.0
  10. 9A. Priske ▼ 87' 6.9
  11. 10O. Kökçü ▼ 90' 7.9

Dự bị 11

  1. 11J. Sleegers ▲ 62' 6.5
  2. 33C. Seedorf ▲ 63' 6.9
  3. 20M. Lieder ▲ 87' 7.0
  4. 23S. Simons ▲ 90'
  5. 12J. Borgmans
  6. 8S. van Doorm
  7. 30N. Fancito
  8. 14P. Kestens
  9. 19D. Garden
  10. 32Rodrigo Rêgo
  11. 25T. Sas

Thống kê

0213
210
66%Kiểm soát bóng34%
26Dứt điểm13
5Trúng đích4
10Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm10
15Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn4
13Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
4Cứu thua4
467Chuyền bóng236
368Chuyền chính xác147
79%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu46
93Ghi được52
66Thủng lưới73
1.9Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu