FC Eindhoven vs Dordrecht
Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 5-1 Dordrecht tại Eerste Divisie, 13 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 3, hòa 6, Dordrecht thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 15
- Sân vận động
- Jan Louwers Stadion, Eindhoven
- Trọng tài
- R. Vereijken
- Phong độ
- WLLLD FC Eindhoven
- WDLLL Dordrecht
- 13' Maarten Peijnenburg
- 14' J. Sleegers · M. Amevor 1-0
- 31' J. van der Sande · J. Sleegers 2-0
- 37' M. Amevor · J. Sleegers 3-0
- 44' J. van der Sande · J. Sleegers 4-0
- HT4-0
- 64' ▲ K. Vermeulen ▼ A. Miceli
- 64' ▲ E. Biberoğlu ▼ M. Savastano
- 68' ▲ J. Dahlhaus ▼ B. Rácz
- 71' 4-1 J. Donkor · A. El Azzouzi
- 75' ▲ M. van Rosmalen ▼ B. De Keersmaecker
- 75' ▲ S. N'Diaye ▼ A. El Azzouzi
- 86' Jort van der Sande
- 86' Emir Biberoglu
- 87' ▲ D. de Meij ▼ J. van der Sande
- 88' ▲ C. Faber ▼ J. Sleegers
- 88' ▲ J. Janssen ▼ M. Peijnenburg
- 90'+1 C. Faber · J. Dahlhaus 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 1N. Bertrams 6.7
- 3M. Amevor ⚽ ⇢ 8.2
- 33C. Seedorf 6.9
- 4M. Peijnenburg ▼ 88' 6.9
- 20V. Vermeulen 7.5
- 5P. Bogaers 6.3
- 6J. van Son 6.6
- 78B. Rácz ▼ 68' 6.6
- 17B. De Keersmaecker ▼ 75' 6.3
- 10J. Sleegers ⚽ ⇢3 ▼ 88' 9.0
- 9J. van der Sande ⚽2 ▼ 87' 8.5
Dự bị 11
- 7J. Dahlhaus ▲ 68' 7.3
- 11M. van Rosmalen ▲ 75' 6.3
- 25D. de Meij ▲ 87'
- 21C. Faber ⚽ ▲ 88' 7.3
- 28J. Janssen ▲ 88'
- 24J. Huybers
- 29M. van den Bos
- 12J. Borgmans
- 31T. Odunze
- 26J. van Casand
- 23K. Oostenbrink
- 1L. Bossin 5.3
- 21T. van Huizen 6.5
- 15M. Savastano ▼ 64' 5.6
- 14J. van der Avert 6.3
- 8Pascu 6.3
- 4A. Miceli ▼ 64' 6.6
- 24A. El Azzouzi ⇢ ▼ 75' 6.3
- 11N. Agrafiotis 6.9
- 20M. Suray 6.6
- 27J. Donkor ⚽ 7.3
- 18J. Wielzen 7.3
Dự bị 9
- 22K. Vermeulen ▲ 64' 6.3
- 17E. Biberoğlu ▲ 64' 6.3
- 16S. N'Diaye ▲ 75' 6.2
- 10T. Hölscher
- 9S. Meijer
- 28D. van Vianen
- 6N. Baggerman
- 31J. Koorevaar
- 2R. Mannes
Thống kê
02⚑3
⚑610
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm9
6Trúng đích2
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
3Phạt góc6
4Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
443Chuyền bóng409
361Chuyền chính xác302
81%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
48Trận đấu43
86Ghi được56
57Thủng lưới87
1.79Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai33