Dordrecht vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 3-3 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 0, hòa 5, FC Eindhoven thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 20
- Sân vận động
- M-Scores Stadion, Dordrecht
- Phong độ
- WDLLL Dordrecht
- WLLLD FC Eindhoven
- 16' 0-1 B. van Schuppen · S. Blummel
- 35' ▲ A. El Bouchataoui ▼ J. Sleegers
- 38' Boris van Schuppen
- 45'+2 D. van Vianen 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. van Aarle ▼ M. Vandendaele
- 60' 1-2 D. Dorenbosch · D. Huisman
- 62' ▲ J. Borgmans ▼ J. Brondeel
- 65' Collin Seedorf
- 67' ▲ D. Zandbergen ▼ J. Schuurman
- 67' ▲ J. van der Sluijs ▼ K. Osundina
- 77' J. van der Avert 2-2
- 79' 2-3 A. El Bouchataoui · D. Huisman
- 82' ▲ C. Olde Keizer ▼ G. Parlanti
- 82' ▲ Igor ▼ L. Seydoux
- 84' ▲ S. Simons ▼ D. Huisman
- 84' ▲ L. Verheij ▼ T. Persyn
- 88' D. Zandbergen · C. Olde Keizer 3-3
- 90'+8 Joep van der Sluijs
- 90'+8 Sven Simons
- 90'+8 ▲ Y. M'Bemba ▼ J. Slory
- FT3-3
Đội hình
- 1L. Bossin 6.2
- 16L. Seydoux ▼ 82' 6.2
- 3S. Valk 6.3
- 4J. van der Avert ⚽ 7.2
- 5J. Hilton 6.2
- 10J. Schuurman ▼ 67' 7.3
- 8G. Parlanti ▼ 82' 6.5
- 6D. van Vianen ⚽ 7.9
- 7K. Osundina ▼ 67' 6.9
- 9D. Haen 6.9
- 28J. Slory ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 19D. Zandbergen ⚽ ▲ 67' 7.5
- 20J. van der Sluijs ▲ 67' 6.7
- 14C. Olde Keizer ▲ 82' 7.2
- 24Igor ▲ 82' 6.3
- 15Y. M'Bemba ▲ 90'
- 12K. Tabiri
- 63Celton Biai
- 13T. Baltussen
- 2L. Codutti
- 22J. Amuzu
- 17R. Akmum
- 11J. Pynadath
- 26J. Brondeel ▼ 62' 6.3
- 99T. Persyn ▼ 84' 6.6
- 33C. Seedorf 6.5
- 3M. Vandendaele ▼ 46' 6.6
- 25T. Douglas 6.3
- 6D. Dorenbosch ⚽ 7.3
- 15D. Huisman ⇢2 ▼ 84' 7.9
- 7S. Blummel ⇢ 6.9
- 10B. van Schuppen ⚽ 7.3
- 11J. Sleegers ▼ 35' 6.6
- 22E. Rottier 6.9
Dự bị 10
- 27A. El Bouchataoui ⚽ ▲ 35' 6.9
- 24S. van Aarle ▲ 46' 6.7
- 1J. Borgmans ▲ 62' 6.3
- 8S. Simons ▲ 84' 6.5
- 20L. Verheij ▲ 84' 6.3
- 21T. Muller
- 28H. Deenen
- 43J. Kwaaitaal
- 19R. van Eijndhoven
- 30N. Fancito
Thống kê
01⚑10
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm10
7Trúng đích5
1Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
10Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
440Chuyền bóng354
322Chuyền chính xác229
73%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
51Trận đấu47
93Ghi được74
72Thủng lưới84
1.82Bàn thắng mỗi trận1.57
17Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn31
50Hiệp hai39