CR Khemis Zemamra
3 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Raja Casablanca

CR Khemis Zemamra vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 3-4 Raja Casablanca tại Botola Pro, 17 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 0, hòa 1, Raja Casablanca thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 25
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
WLDWW Raja Casablanca
  1. 13' 0-1 S. Bougrine
  2. 22' 0-2 A. Laftah · S. Bougrine
  3. 27' A. Barkok
  4. 27' I. Zidani · M. Kamal 1-2
  5. 28' A. Baadi M. Boulacsout
  6. 29' A. El Bajjani
  7. 32' N. M. Tahiri 2-2
  8. HT2-2
  9. 46' B. Conte H. Ferdaoussi
  10. 59' B. Conte
  11. 65' 2-3 A. El Amloud · I. Khafi
  12. 70' M. Moutaouali A. El Bajjani
  13. 70' O. Chraibi S. Bougrine
  14. 71' A. Farah M. Oujeddou
  15. 71' P. Sakho A. Laftah
  16. 82' M. Kamal
  17. 82' Z. Fatihi I. Zidani
  18. 82' A. El Hamzaoui M. Lahtimi
  19. 82' B. Halimi A. Maamouri
  20. 83' I. Mokadem
  21. 86' 2-4 B. Halimi · O. Chraibi
  22. 90'+3 B. Soufi R. Ait Boughima
  23. 90' M. Moutaouali11m 3-4
  24. FT3-4

Đội hình

CR Khemis Zemamra HLV: Mehdi Alauoi
  1. 1M. Fakhr
  2. 99A. Badaoui
  3. 66R. Ait Boughima ▼ 90'
  4. 2J. Ajako
  5. 31M. Kamal
  6. 6A. El Bajjani ▼ 70'
  7. 36N. M. Tahiri
  8. 16M. Oujeddou ▼ 71'
  9. 4I. Zidani ▼ 82'
  10. 11Y. Faffa
  11. 21M. Lahtimi ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 22M. Ferni
  2. 27A. Tine
  3. 8M. Radouani
  4. 15B. Soufi ▲ 90'
  5. 51A. El Ghanouj
  6. 10M. Moutaouali ▲ 70'
  7. 13Z. Fatihi ▲ 82'
  8. 14A. Farah ▲ 71'
  9. 17A. El Hamzaoui ▲ 82'
Raja Casablanca HLV: Fadlu Davids
  1. 12K. Alaoui
  2. 7M. Boulacsout ▼ 28'
  3. 33M. Mchakhchekh
  4. 4I. Mokadem
  5. 17A. El Amloud
  6. 6A. Barkok
  7. 8H. Ferdaoussi ▼ 46'
  8. 11A. Maamouri ▼ 82'
  9. 34S. Bougrine ▼ 70'
  10. 88A. Laftah ▼ 71'
  11. 9I. Khafi

Dự bị 9

  1. 32Y. Zoubir
  2. 2A. Baadi ▲ 28'
  3. 24A. Khammas
  4. 19O. Chraibi ▲ 70'
  5. 21M. Dahak
  6. 26B. Conte ▲ 46'
  7. 30B. Halimi ▲ 82'
  8. 18Y. Iguiz
  9. 79P. Sakho ▲ 71'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
28Ghi được39
37Thủng lưới19
0.93Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn6
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu