Raja Casablanca
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CR Khemis Zemamra

Raja Casablanca vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 3-0 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 9, hòa 1, CR Khemis Zemamra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 10
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
WLDWW Raja Casablanca
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 13' Abdellah Khafifi
  2. 25' A. Ennaffati · Shararh 1-0
  3. HT1-0
  4. 60' P. Sakho Shararh
  5. 60' M. Moutaouali A. Farah
  6. 67' B. Halimi S. Bougrine
  7. 67' I. Khafi M. Oyewusi
  8. 68' I. Zidani
  9. 70' I. Khafi 2-0
  10. 81' Mountassir Lahtimi
  11. 81' Z. Fatihi M. Oujeddou
  12. 81' A. El Hamzaoui Y. Faffa
  13. 86' A. Ennaffati11m 3-0
  14. 87' B. Benoun A. Khafifi
  15. 87' H. Ferdaoussi A. Ennaffati
  16. FT3-0

Đội hình

Raja Casablanca HLV: Fadlu Davids
  1. 1E. M. Al Harrar
  2. 2A. Baadi
  3. 4I. Mokadem
  4. 5A. Khafifi ▼ 87'
  5. 24A. Khammas
  6. 34S. Bougrine ▼ 67'
  7. 19O. Chraibi
  8. 27Shararh ▼ 60'
  9. 6A. Barkok
  10. 77A. Ennaffati ▼ 87'
  11. 99M. Oyewusi ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 12K. Alaoui
  2. 13B. Benoun ▲ 87'
  3. 33M. Mchakhchekh
  4. 30B. Halimi ▲ 67'
  5. 79P. Sakho ▲ 60'
  6. 21M. Dahak
  7. 8H. Ferdaoussi ▲ 87'
  8. 9I. Khafi ▲ 67'
  9. 11A. Maamouri
CR Khemis Zemamra HLV: Mehdi Alauoi
  1. 1M. Fakhr
  2. 32A. Madkour
  3. 2J. Ajako
  4. 15B. Soufi
  5. 25A. Balich
  6. 36N. M. Tahiri
  7. 6A. El Bajjani
  8. 11Y. Faffa ▼ 81'
  9. 21M. Lahtimi
  10. 14A. Farah ▼ 60'
  11. 16M. Oujeddou ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 22M. Ferni
  2. 27A. Tine
  3. 4I. Zidani ▲ 68'
  4. 5M. El Fakih
  5. 31M. Kamal
  6. 10M. Moutaouali ▲ 60'
  7. 19M. Abdourahmane
  8. 13Z. Fatihi ▲ 81'
  9. 17A. El Hamzaoui ▲ 81'

Thống kê

01
10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
39Ghi được28
19Thủng lưới37
1.3Bàn thắng mỗi trận0.93
16Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu