Raja Casablanca
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
CR Khemis Zemamra

Raja Casablanca vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 2-1 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 9, hòa 1, CR Khemis Zemamra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 11
Sân vận động
Stade Municipal de Berrechid, Berrechid
Phong độ
WLDWW Raja Casablanca
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 15' Youssef Belammari
  2. 22' Adil Jeddaoui
  3. 30' 0-1 Z. Bahrou
  4. 39' Adam Ennafati
  5. 39' S. Bougrine 1-1
  6. 45'+3 N. Zerhouni 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' A. Moutawi A. Jeddaoui
  9. 50' Sabir Bougrine
  10. 58' R. Aholou A. Badaoui
  11. 58' E. Maouhoub M. Al Makahasi
  12. 64' Brahim El Idrissi Bouzidi
  13. 69' Z. Hadraf Z. Bahrou
  14. 73' M. Zrida S. Bougrine
  15. 73' M.Zila N. Zerhouni
  16. 75' A. Tine A. El Forsy
  17. 76' Y. Lakhal H. Ait Allal
  18. 87' Mohamed Zrida
  19. 90'+5 A. Camara E. El Moubarik
  20. 90' A. Ziate A. El Ghannouj
  21. FT2-1

Đội hình

Raja Casablanca Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Zinnbauer
  1. 1A. Zniti
  2. 25A. Badaoui ▼ 58'
  3. 5A. Khafifi
  4. 4I. Mokadem
  5. 17Y. Belammari
  6. 6E. El Moubarik ▼ 90'
  7. 27M. Boulacsout
  8. 23M. Al Makahasi ▼ 58'
  9. 34S. Bougrine ▼ 73'
  10. 77A. Ennaffati
  11. 11N. Zerhouni ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 18R. Aholou ▲ 58'
  2. 49E. Maouhoub ▲ 58'
  3. 19M. Zrida ▲ 73'
  4. 97M.Zila ▲ 73'
  5. 30A. Camara ▲ 90'
  6. 3M. Souboul
  7. 10Z. El Wardi
  8. 32Y. Zoubir
  9. 33M. Lamchkhchakh
CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Benhachem
  1. 22M. Ferni
  2. 2H. Ait Allal ▼ 76'
  3. 23A. Khaddou
  4. 95M. Rahim
  5. 25A. Malki
  6. 14A. El Ghannouj ▼ 90'
  7. 33B. El Idrissi Bouzidi
  8. 17M. Habbali
  9. 20A. Jeddaoui ▼ 46'
  10. 10A. El Forsy ▼ 75'
  11. 7Z. Bahrou ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 13A. Moutawi ▲ 46'
  2. 11Z. Hadraf ▲ 69'
  3. 27A. Tine ▲ 75'
  4. 21Y. Lakhal ▲ 76'
  5. 3A. Ziate ▲ 90'
  6. 12A. Cherkaoui
  7. 4B. Soufi
  8. 5S. Jazouli
  9. 29C. Boularoud

Thống kê

044
120
4Phạt góc1
3Thẻ vàng2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
65Ghi được40
21Thủng lưới37
1.86Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu