CR Khemis Zemamra
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Raja Casablanca

CR Khemis Zemamra vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-2 Raja Casablanca tại Botola Pro, 5 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 0, hòa 1, Raja Casablanca thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 2
Sân vận động
Stade Municipal Khemiss des Zemamra, Zemamra
Trọng tài
M. Nhayeh
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
WLDWW Raja Casablanca
  1. 45' M. El Jourbaoui Y. El Houasli
  2. 45' 0-1 B. Malango
  3. HT0-0
  4. 46' Z. Wardi B. Malango
  5. 63' A. serrhat M. Hamdane
  6. 71' 0-2 H. Ahadad
  7. 73' A. Atchabao J. Ghabra
  8. 74' A. El Moubarki 1-2
  9. 87' M. Douik S. Rahimi
  10. FT1-2

Đội hình

CR Khemis Zemamra HLV: Y. Fertout
  1. 55Y. El Houasli ▼ 45'
  2. 4M. Lemzaouri
  3. 17I. Atfallah
  4. 15A. El Barki
  5. 16H. Madani
  6. 7B. El Bahri
  7. 21A. El Moubarki
  8. 90S. Lamti
  9. 77H. Marchad
  10. 26M. Hamdane ▼ 63'
  11. 9J. Ghabra ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 22M. El Jourbaoui ▲ 45'
  2. 3A. serrhat ▲ 63'
  3. 99A. Atchabao ▲ 73'
  4. 5I. Benbouabdellah
  5. 33M. Ouattara
  6. 41Robinho
  7. 70S. Grada
Raja Casablanca HLV: P. Carteron
  1. 88M. Bouamira
  2. 13B. Banoun
  3. 8Sanad Al-Warfali
  4. 4F. Ngah
  5. 5M. Moutouali
  6. 55A. Achchakir
  7. 96O. Arjoune
  8. 6F. Ngoma
  9. 9B. Malango ▼ 46'
  10. 17H. Ahadad
  11. 21S. Rahimi ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 98Z. Wardi ▲ 46'
  2. 2M. Douik ▲ 87'
  3. 11A. Jabroun
  4. 20A. Jbira
  5. 26I. Haddad
  6. 7H. Islah
  7. 22A. El Haddaoui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 43 - 23 +20 60
2
Wydad AC
30 52 - 28 +24 59
3
Renaissance Berkane
30 35 - 23 +12 57
4
FUS Rabat
30 39 - 30 +9 49
5
Mouloudia Oujda
30 35 - 28 +7 48
6
AS FAR
30 45 - 34 +11 45
7
Moghreb Tetouan
30 30 - 27 +3 40
8
Rapide Oued ZEM
30 30 - 30 0 36
9
Youssoufia Berrechid
30 33 - 44 -11 36
10
Hassania Agadir
30 34 - 38 -4 36
11
Difaa EL Jadida
30 26 - 28 -2 35
12
CR Khemis Zemamra
30 40 - 41 -1 34
13
Olympique Safi
30 25 - 34 -9 33
14
Ittihad Tanger
30 20 - 36 -16 32
15
Olympique Khouribga
30 24 - 38 -14 28
16
Raja Beni Mellal
30 13 - 42 -29 12
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu53
40Ghi được80
41Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.51
6Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu