Raja Casablanca
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Khemis Zemamra

Raja Casablanca vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 1-0 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 23 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 9, hòa 1, CR Khemis Zemamra thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 29
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Trọng tài
R. Jayed
Phong độ
WLDWW Raja Casablanca
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. 21' Yellow Card
  2. 29' M. Hamdane M. Belaroussi
  3. 45'+1 S. Samaké M. Douik
  4. HT0-0
  5. 49' Yellow Card
  6. 55' M. Al Makahasi M. Azrida
  7. 55' F. Ngoma A. Farah
  8. 65' A. Abdelkhaleq
  9. 66' S. Rahimi 1-0
  10. 73' A. El Moubarki Y. Bekkari
  11. 73' M. Bouriga M. Radouani
  12. 75' A. Nanah Z. Wardi
  13. 84' A. Madkour
  14. 86' Y. El Houasli
  15. 87' R. Idbouiguiguine A. Hafidi
  16. 90' F. Ngoma
  17. 90'+2 M. Makahasi
  18. 90'+4 M. Hamdan
  19. 90'+6 M. Makahasi
  20. 90'+6 M. Makahasi
  21. FT1-0

Đội hình

Raja Casablanca HLV: L. Chabbi
  1. 1A. Zniti
  2. 2S. Ouatarra
  3. 24M. Hadhoudi
  4. 29A. Madkour
  5. 47O. Soukhal
  6. 18A. Hafidi ▼ 87'
  7. 17Z. Wardi ▼ 75'
  8. 19M. Azrida ▼ 55'
  9. 28B. Malango
  10. 21S. Rahimi
  11. 15A. Farah ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 23M. Al Makahasi ▲ 55'
  2. 6F. Ngoma ▲ 55'
  3. 30A. Nanah ▲ 75'
  4. 27R. Idbouiguiguine ▲ 87'
  5. 14Z. Habti
  6. 20A. Jbira
  7. 22A. El Haddaoui
  8. 33M. Naim
  9. 39S. Amila
CR Khemis Zemamra HLV: M. alaoui
  1. 22Y. El Houasli
  2. 19M. Belaroussi ▼ 29'
  3. 16H. Madani
  4. 23A. Hamidouch
  5. 6B. Nakach
  6. 2M. Douik ▼ 45'
  7. 27Y. Bekkari ▼ 73'
  8. 20M. Radouani ▼ 73'
  9. 17Y. Labhiri
  10. 77J. Ghabra
  11. 11Z. El Ouassli

Dự bị 9

  1. 26M. Hamdane ▲ 29'
  2. 14S. Samaké ▲ 45'
  3. 21A. El Moubarki ▲ 73'
  4. 99M. Bouriga ▲ 73'
  5. 1Y. Hardala
  6. 18H. Islah
  7. 33L. Dahdouh
  8. 55R. Elboughrami
  9. 80A. Thigazaoui

Thống kê

15
22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
30 58 - 26 +32 67
2
Raja Casablanca
30 48 - 26 +22 59
3
AS FAR
30 39 - 29 +10 51
4
Renaissance Berkane
30 37 - 36 +1 45
5
Mouloudia Oujda
30 38 - 35 +3 42
6
Hassania Agadir
30 23 - 24 -1 37
7
Maghreb Fès
30 30 - 34 -4 36
8
Ittihad Tanger
30 29 - 36 -7 36
9
FUS Rabat
30 32 - 36 -4 35
10
Chabab Mohammédia
30 26 - 25 +1 35
11
Olympique Safi
30 30 - 41 -11 35
12
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 35
13
Youssoufia Berrechid
30 23 - 33 -10 33
14
Rapide Oued ZEM
30 28 - 36 -8 33
15
Moghreb Tetouan
30 36 - 43 -7 32
16
CR Khemis Zemamra
30 31 - 40 -9 30
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu31
74Ghi được31
31Thủng lưới42
1.54Bàn thắng mỗi trận1
26Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn12
39Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu