CR Khemis Zemamra vs Raja Casablanca
Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-1 Raja Casablanca tại Botola Pro, 3 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 0, hòa 1, Raja Casablanca thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade El Bachir, Mohammédia
- Trọng tài
- A. Zourak
- Phong độ
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- WLDWW Raja Casablanca
- 21' A. Jbira
- HT0-0
- 55' A. Abdelkhaleq
- 56' 0-1 Sanad Al Warfali
- 71' ▲ N. Sadaoui ▼ B. Malango
- 71' ▲ Z. Habti ▼ M. Moutouali
- 71' ▲ A. Achchakir ▼ A. Jbira
- 72' ▲ S. Lamti ▼ M. Radouani
- 72' ▲ Z. El Ouassli ▼ L. Dahdouh
- 75' Z. El Ouassli 1-1
- 81' ▲ J. Ghabra ▼ Y. Bekkari
- 90'+2 A. El Moubarki
- 90'+3 ▲ M. Douik ▼ A. El Moubarki
- 90'+1 ▲ M. Azrida ▼ O. Arjoune
- FT1-1
Đội hình
- 22Y. El Houasli
- 15N. Zannane
- 4M. Lemzaouri
- 16H. Madani
- 23A. Hamidouch
- 21A. El Moubarki ▼ 90'
- 6B. Nakach
- 27Y. Bekkari ▼ 81'
- 33L. Dahdouh ▼ 72'
- 20M. Radouani ▼ 72'
- 17Y. Labhiri
Dự bị 9
- 10S. Lamti ▲ 72'
- 11Z. El Ouassli ▲ 72'
- 77J. Ghabra ▲ 81'
- 2M. Douik ▲ 90'
- 1Y. Hardala
- 3Y. El Khafi
- 8N. Moutataouia
- 13A. Barka
- 19M. Belaroussi
- 1A. Zniti
- 20A. Jbira ▼ 71'
- 8Sanad Al Warfali
- 24M. Hadhoudi
- 25O. Boutayeb
- 5M. Moutouali ▼ 71'
- 18A. Hafidi
- 96O. Arjoune ▼ 90'
- 6F. Ngoma
- 28B. Malango ▼ 71'
- 21S. Rahimi
Dự bị 9
- 7N. Sadaoui ▲ 71'
- 14Z. Habti ▲ 71'
- 55A. Achchakir ▲ 71'
- 19M. Azrida ▲ 90'
- 17Z. Wardi
- 23M. Al Makahasi
- 26I. Haddad
- 88M. Bouamira
- 27R. Idbouiguiguine
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 26 | +32 | 67 | |
| 2 | 30 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 39 - 29 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 6 | 30 | 23 - 24 | -1 | 37 | |
| 7 | 30 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 8 | 30 | 29 - 36 | -7 | 36 | |
| 9 | 30 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 10 | 30 | 26 - 25 | +1 | 35 | |
| 11 | 30 | 30 - 41 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 40 | -8 | 35 | |
| 13 | 30 | 23 - 33 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 36 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 36 - 43 | -7 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 40 | -9 | 30 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu48
31Ghi được74
42Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới26
12Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai39