CR Khemis Zemamra
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Raja Casablanca

CR Khemis Zemamra vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-2 Raja Casablanca tại Botola Pro, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 0, hòa 1, Raja Casablanca thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 20
Sân vận động
Stade Ahmed Choukri, Zemamra
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
WLDWW Raja Casablanca
  1. 3' 0-1 H. Rahimi
  2. 15' Abdelhay El Forsy
  3. 17' Zakaria Bahrou
  4. 29' A. Azri A. El Forsy
  5. 43' Yasser Jarici
  6. HT0-1
  7. 49' Mahamadou Camara
  8. 54' Hilal Ferdaoussi
  9. 63' Abdellah Khafifi
  10. 64' Zakaria Bahrou11mhỏng 11m
  11. 67' A. El Bajjani I. Zidani
  12. 67' A. Farah S. El Bouchqali
  13. 67' M. Benhalib Z. Bahrou
  14. 67' M. Zila A. Maamouri
  15. 71' Sabir Bougrine
  16. 74' P. Sakho S. Bougrine
  17. 77' A. Farah 1-1
  18. 85' Youssef Belammari
  19. 90'+8 Abdellatif El Bajjani
  20. 90'+4 Ayoub Tine
  21. 90'+8 M. Oujeddou Y. Faffa
  22. 90'+7 B. Arrassi A. Ennaffati
  23. 90'+6 1-2 A. Ennaffati11m
  24. FT1-2

Đội hình

CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: A. Benhachem
  1. 1M. Fakhr
  2. 27A. Tine
  3. 77M. Camara
  4. 5A. Khaddou
  5. 16Y. Jarici
  6. 46W. Sabbar
  7. 67I. Zidani ▼ 67'
  8. 8S. El Bouchqali ▼ 67'
  9. 24Y. Faffa ▼ 90'
  10. 10A. El Forsy ▼ 29'
  11. 7Z. Bahrou ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 11A. Azri ▲ 29'
  2. 6A. El Bajjani ▲ 67'
  3. 14A. Farah ▲ 67'
  4. 25M. Benhalib ▲ 67'
  5. 62M. Oujeddou ▲ 90'
  6. 22M. Ferni
  7. 55A. Marzak
  8. 72I. Gourad
  9. 99R. El Lamhadri
Raja Casablanca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Chabbi
  1. 22M. Harrar
  2. 27M. Boulacsout
  3. 33M. Mchakhchekh
  4. 5A. Khafifi
  5. 17Y. Belammari
  6. 8H. Ferdaoussi
  7. 18Féderico Bikoro
  8. 77A. Ennaffati ▼ 90'
  9. 34S. Bougrine ▼ 74'
  10. 24A. Maamouri ▼ 67'
  11. 9H. Rahimi

Dự bị 9

  1. 20M. Zila ▲ 67'
  2. 21P. Sakho ▲ 74'
  3. 28B. Arrassi ▲ 90'
  4. 2A. Baadi
  5. 3Z. Labib
  6. 4H. Amamou
  7. 32Y. Zoubir
  8. 13A. Aalam
  9. 29A. Soussi

Thống kê

06
40
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu42
38Ghi được58
32Thủng lưới37
1.19Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu