Raja Casablanca vs Renaissance Berkane
Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 0-1 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 3 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 4, hòa 2, Renaissance Berkane thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 22
- Sân vận động
- Stade Mohamed V, Casablanca
- Phong độ
- WLDWW Raja Casablanca
- WDLWW Renaissance Berkane
- HT0-0
- 46' ▲ A. Khairi ▼ A. Assal
- 50' Haytam Manaout
- 58' ▲ B. Halimi ▼ S. Bougrine
- 63' Ismail Mokadem
- 67' Pape Ousmane Sakho
- 75' ▲ M. Dahak ▼ P. Sakho
- 76' 0-1 P. Bassene · Y. Labhiri
- 79' Abdellah Khafifi
- 79' Et-Tayeb Boukhriss
- 80' Paul Bassène
- 86' ▲ A. El Amloud ▼ A. Khafifi
- 86' ▲ Y. Iguiz ▼ H. Ferdaoussi
- 88' ▲ Y. El Kaabi ▼ O. Lamlioui
- 90'+4 Mohamed Aymen Sadil
- FT0-1
Đội hình
- 12K. Alaoui
- 7M. Boulacsout
- 5A. Khafifi ▼ 86'
- 13B. Benoun
- 4I. Mokadem
- 34S. Bougrine ▼ 58'
- 8H. Ferdaoussi ▼ 86'
- 23M. Al Makahasi
- 79P. Sakho ▼ 75'
- 99M. Oyewusi
- 77A. Ennaffati
Dự bị 9
- 32Y. Zoubir
- 33M. Mchakhchekh
- 30B. Halimi ▲ 58'
- 17A. El Amloud ▲ 86'
- 19O. Chraibi
- 6A. Barkok
- 21M. Dahak ▲ 75'
- 18Y. Iguiz ▲ 86'
- 11A. Maamouri
- 22A. Zniti
- 33E. T. Boukhriss
- 27I. Kandouss
- 13A. Assal ▼ 46'
- 3M. Sadil
- 17Y. Labhiri
- 20H. Manaout
- 23M. Chouiar
- 11Y. Mehri
- 28P. Bassene
- 9O. Lamlioui ▼ 88'
Dự bị 9
- 12M. Maftah
- 4O. Haddadi
- 10M. El Morabit
- 14R. Aabid
- 29Z. Machach
- 21A. Azri
- 8A. Khairi ▲ 46'
- 18I. Riahi
- 24Y. El Kaabi ▲ 88'
Thống kê
03
31
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu45
39Ghi được62
19Thủng lưới41
1.3Bàn thắng mỗi trận1.38
16Giữ sạch lưới15
6Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai31