Renaissance Berkane vs Raja Casablanca
Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 1-1 Raja Casablanca tại Botola Pro, 24 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 4, hòa 2, Raja Casablanca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade Municipal de Berkane, Berkane
- Phong độ
- WDLWW Renaissance Berkane
- WLDWW Raja Casablanca
- 17' 0-1 N. Zerhouni
- 40' Mohamed El Morabit
- HT0-1
- 46' ▲ M. Zrida ▼ Y. Bouzok
- 46' ▲ A. Camara ▼ S. Bougrine
- 59' Abdelkarim Baadi
- 63' Hamza El Moussaoui
- 64' ▲ Y. Zghoudi ▼ M. Camara
- 65' ▲ O. Arjoune ▼ Y. Labhiri
- 67' ▲ E. Maouhoub ▼ N. Zerhouni
- 72' ▲ M. Souboul ▼ A. Ennaffati
- 76' Mohamed El Morabit
- 76' Mohamed El Morabit
- 80' ▲ A. Khairi ▼ A. Baadi
- 87' Y. Elfahli 1-1
- 89' ▲ M.Zila ▼ M. Boulacsout
- 90'+3 ▲ A. Madkour ▼ Y. Mehri
- FT1-1
Đội hình
- 22A. El Ouaad
- 33A. Baadi ▼ 80'
- 4I. Dayo
- 13A. Tahif
- 19H. El Moussaoui
- 6M. Camara ▼ 64'
- 10M. Morabit
- 17Y. Labhiri ▼ 65'
- 9O. Lamlaoui
- 7Y. Elfahli
- 21Y. Mehri ▼ 90'
Dự bị 9
- 11Y. Zghoudi ▲ 64'
- 5O. Arjoune ▲ 65'
- 8A. Khairi ▲ 80'
- 24A. Madkour ▲ 90'
- 12H. Hamiani
- 15A. Assal
- 18T. Kisinda
- 35R. Hajji
- 39Djibril Ouattara
- 1A. Zniti
- 17Y. Belammari
- 4I. Mokadem
- 5A. Khafifi
- 27M. Boulacsout ▼ 89'
- 34S. Bougrine ▼ 46'
- 6E. El Moubarik
- 23M. Al Makahasi
- 26Y. Bouzok ▼ 46'
- 11N. Zerhouni ▼ 67'
- 77A. Ennaffati ▼ 72'
Dự bị 9
- 19M. Zrida ▲ 46'
- 30A. Camara ▲ 46'
- 49E. Maouhoub ▲ 67'
- 3M. Souboul ▲ 72'
- 97M.Zila ▲ 89'
- 32Y. Zoubir
- 7K. Al Achkar
- 10Z. El Wardi
- 33M. Lamchkhchakh
Thống kê
14⚑1
⚑200
1Phạt góc2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 15 | +37 | 72 | |
| 2 | 30 | 65 - 22 | +43 | 71 | |
| 3 | 30 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 33 | +3 | 44 | |
| 5 | 30 | 29 - 26 | +3 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 27 | +4 | 44 | |
| 7 | 30 | 32 - 28 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 27 - 28 | -1 | 35 | |
| 10 | 30 | 35 - 43 | -8 | 35 | |
| 11 | 30 | 34 - 35 | -1 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 38 | -9 | 33 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 27 | |
| 14 | 30 | 19 - 40 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 20 - 46 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 21 - 49 | -28 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu35
64Ghi được65
33Thủng lưới21
1.42Bàn thắng mỗi trận1.86
21Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai38