Raja Casablanca
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Renaissance Berkane

Raja Casablanca vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 2-1 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 14 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 4, hòa 2, Renaissance Berkane thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 27
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Trọng tài
A. Arrakhiz
Phong độ
WLDWW Raja Casablanca
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 15' N. Zerhouni 1-0
  2. 26' Ayoub Khairi
  3. 37' Ahmadou Ama Camara
  4. 38' Hamza Regragui
  5. 39' Yousri Bouzok
  6. 42' Amine El Ouaad
  7. HT1-0
  8. 46' Z. El Wardi A. Camara
  9. 48' Abdessamad Badaoui
  10. 51' Marouane Hadhoudi
  11. 52' 1-1 C. Muzungu11m
  12. 58' M. Zrida 2-1
  13. 63' R. Hajji M. Camara
  14. 71' S. Benjdida H. Khaba
  15. 71' H. Rahimi N. Zerhouni
  16. 77' Y. Zghoudi Y. Elfahli
  17. 77' Adama Ba C. Muzungu
  18. 77' A. Bouregba A. Khairi
  19. 80' Hamza El Moussaoui
  20. 83' H. Semmoumy A. Baadi
  21. 87' A. Madkour A. Badaoui
  22. 90'+7 Y. Raiani M. Zrida
  23. FT2-1

Đội hình

Raja Casablanca Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Kebaier
  1. 1A. Zniti
  2. 25A. Badaoui ▼ 87'
  3. 24M. Hadhoudi
  4. 4I. Mokadem
  5. 3M. Bentayg
  6. 23M. Al Makahasi
  7. 5A. Camara ▼ 46'
  8. 19M. Zrida ▼ 90'
  9. 26Y. Bouzok
  10. 17H. Khaba ▼ 71'
  11. 11N. Zerhouni ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 10Z. El Wardi ▲ 46'
  2. 9S. Benjdida ▲ 71'
  3. 21H. Rahimi ▲ 71'
  4. 29A. Madkour ▲ 87'
  5. 37Y. Raiani ▲ 90'
  6. 99A. El Haddaoui
  7. 13H. Moujahid
  8. 28B. Arrassi
  9. 81A. Hafidi
Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. El Karma
  1. 22A. El Ouaad
  2. 33A. Baadi ▼ 83'
  3. 13A. Tahif
  4. 15H. Regragui
  5. 19H. El Moussaoui
  6. 6M. Camara ▼ 63'
  7. 27A. Khairi ▼ 77'
  8. 7Y. Elfahli ▼ 77'
  9. 17Y. Labhiri
  10. 10C. Muzungu ▼ 77'
  11. 9C. El Bahri

Dự bị 9

  1. 35R. Hajji ▲ 63'
  2. 11Y. Zghoudi ▲ 77'
  3. 23Adama Ba ▲ 77'
  4. 36A. Bouregba ▲ 77'
  5. 29H. Semmoumy ▲ 83'
  6. 2M. Bentarcha
  7. 12H. Hamiani
  8. 34H. Kattoussi
  9. 40A. Mkhair

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS FAR
30 50 - 19 +31 67
2
Wydad AC
30 47 - 21 +26 66
3
FUS Rabat
30 36 - 16 +20 55
4
Olympique Safi
30 34 - 28 +6 47
5
Raja Casablanca
30 31 - 26 +5 44
6
Renaissance Berkane
30 31 - 29 +2 44
7
Hassania Agadir
30 30 - 29 +1 39
8
UTS Rabat
30 34 - 40 -6 36
9
Riadi Salmi
30 31 - 40 -9 36
10
Maghreb Fès
30 27 - 33 -6 34
11
Mouloudia Oujda
30 30 - 35 -5 32
12
Chabab Mohammédia
30 27 - 36 -9 31
13
Moghreb Tetouan
30 28 - 41 -13 30
14
Ittihad Tanger
30 23 - 39 -16 29
15
Olympique Khouribga
30 29 - 36 -7 28
16
Difaa EL Jadida
30 24 - 44 -20 25
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu42
55Ghi được46
33Thủng lưới35
1.22Bàn thắng mỗi trận1.1
23Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu