Raja Casablanca vs Renaissance Berkane
Tỷ số chung cuộc: Raja Casablanca 0-1 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Raja Casablanca thắng 4, hòa 2, Renaissance Berkane thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Larbi Zaouli, Casablanca
- Phong độ
- WLDWW Raja Casablanca
- WDLWW Renaissance Berkane
- 32' ▲ M.Zila ▼ H. Guy
- 34' Abdellah Khafifi
- 39' Mohamed Zrida
- 40' Yousri Bouzok
- HT0-0
- 66' ▲ Y. Mehri ▼ S. Sidibe
- 70' 0-1 M. Morabit
- 78' ▲ Z. Labib ▼ S. Bougrine
- 78' ▲ H. Rahimi ▼ A. Ennaffati
- 84' ▲ M. Camara ▼ A. Khairi
- 84' ▲ Mateus Santos ▼ P. Bassène
- 84' ▲ R. Hajji ▼ M. Morabit
- 90'+6 Munir Mohamedi
- 90'+3 ▲ A. Tahif ▼ Y. Zghoudi
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Zniti
- 27M. Boulacsout
- 5A. Khafifi
- 28B. Arrassi
- 17Y. Belammari
- 34S. Bougrine ▼ 78'
- 19M. Zrida
- 14H. Guy ▼ 32'
- 26Y. Bouzok
- 11N. Zerhouni
- 77A. Ennaffati ▼ 78'
Dự bị 9
- 20M.Zila ▲ 32'
- 3Z. Labib ▲ 78'
- 9H. Rahimi ▲ 78'
- 7K. Al Achkar
- 12H. Siouahe
- 15M. Nachet
- 30A. Camara
- 32Y. Zoubir
- 33M. Mchakhchekh
- 1M. Mohamedi
- 20H. Manaout
- 4I. Dayo
- 15A. Assal
- 19H. El Moussaoui
- 5S. Sidibe ▼ 66'
- 11Y. Zghoudi ▼ 90'
- 17Y. Labhiri
- 8A. Khairi ▼ 84'
- 10M. Morabit ▼ 84'
- 30P. Bassène ▼ 84'
Dự bị 9
- 21Y. Mehri ▲ 66'
- 6M. Camara ▲ 84'
- 7Mateus Santos ▲ 84'
- 35R. Hajji ▲ 84'
- 13A. Tahif ▲ 90'
- 2A. El Maswab
- 9O. Lamlaoui
- 31A. Ghazouat
- 22M. Maftah
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 14 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 48 - 24 | +24 | 57 | |
| 3 | 30 | 45 - 27 | +18 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 26 | +27 | 53 | |
| 5 | 30 | 38 - 25 | +13 | 48 | |
| 6 | 30 | 34 - 29 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 29 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 10 | 30 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 44 | -17 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 34 | -5 | 35 | |
| 13 | 30 | 31 - 38 | -7 | 29 | |
| 14 | 30 | 21 - 42 | -21 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 40 | -15 | 23 | |
| 16 | 30 | 13 - 71 | -58 | 4 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu49
58Ghi được87
37Thủng lưới20
1.38Bàn thắng mỗi trận1.78
17Giữ sạch lưới32
16Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai53