Renaissance Berkane
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Raja Casablanca

Renaissance Berkane vs Raja Casablanca

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 1-1 Raja Casablanca tại Botola Pro, 25 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 4, hòa 2, Raja Casablanca thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 7
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
WLDWW Raja Casablanca
  1. 18' 0-1 I. Khafi · A. Khammas
  2. 36' Othmane Chraibi
  3. HT0-1
  4. 46' M. Dahak B. Halimi
  5. 51' O. Haddadi H. Manaout
  6. 59' P. Sakho O. Chraibi
  7. 60' M. Boulacsout A. Khammas
  8. 60' B. Conte M. Oyewusi
  9. 63' Moussa Balla Conté
  10. 64' Z. Machach R. Aabid
  11. 68' Ismail Mokadem
  12. 70' M. Chouiar 1-1
  13. 72' Mehdi Al Harrar
  14. 76' Imad Riahi
  15. 84' Pape Ousmane Sakho
  16. 85' A. Azri I. Riahi
  17. 86' Y. El Kaabi P. Bassene
  18. 90'+2 Y. Iguiz I. Khafi
  19. FT1-1

Đội hình

Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Moin Chaabani
  1. 22A. Zniti
  2. 20H. Manaout ▼ 51'
  3. 13A. Assal
  4. 27I. Kandouss
  5. 19H. El Moussaoui
  6. 18I. Riahi ▼ 85'
  7. 11Y. Mehri
  8. 23M. Chouiar
  9. 14R. Aabid ▼ 64'
  10. 8A. Khairi
  11. 28P. Bassene ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 16K. Bilal
  2. 2A. El Maswab
  3. 3M. Sadil
  4. 4O. Haddadi ▲ 51'
  5. 21A. Azri ▲ 85'
  6. 29Z. Machach ▲ 64'
  7. 31M. El Handouz
  8. 35R. Hajji
  9. 24Y. El Kaabi ▲ 86'
Raja Casablanca Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Fadlu Davids
  1. 1E. M. Al Harrar
  2. 4I. Mokadem
  3. 13B. Benoun
  4. 5A. Khafifi
  5. 24A. Khammas ▼ 60'
  6. 2A. Baadi
  7. 19O. Chraibi ▼ 59'
  8. 30B. Halimi ▼ 46'
  9. 23M. Al Makahasi
  10. 9I. Khafi ▼ 90'
  11. 99M. Oyewusi ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 12K. Alaoui
  2. 7M. Boulacsout ▲ 60'
  3. 33M. Mchakhchekh
  4. 34S. Bougrine
  5. 11A. Maamouri
  6. 26B. Conte ▲ 60'
  7. 18Y. Iguiz ▲ 90'
  8. 79P. Sakho ▲ 59'
  9. 21M. Dahak ▲ 46'

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu30
62Ghi được39
41Thủng lưới19
1.38Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn6
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu