Renaissance Berkane vs Raja Casablanca
Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 0-2 Raja Casablanca tại Botola Pro, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 4, hòa 2, Raja Casablanca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 12
- Sân vận động
- Stade Municipal de Berkane, Berkane
- Trọng tài
- D. Reddad
- Phong độ
- WDLWW Renaissance Berkane
- WLDWW Raja Casablanca
- 17' A. Badaoui
- 17' A. Zniti
- 40' B. El Helali
- 43' M. Boulacsou
- 43' H. Regragui
- 45'+1 Yellow Card
- 45'+1 Y. El Fahli
- HT0-0
- 53' R. Aholou
- 56' ▲ C. El Bahri ▼ M. Oubilla
- 58' Y. Labhiri
- 68' ▲ Adama Ba ▼ B. El Bahraoui
- 71' ▲ Z. Habti ▼ M. Boulacsout
- 82' M. Al Makaazi
- 83' 0-1 M. Zrida
- 85' ▲ L. Camara ▼ Y. Labhiri
- 85' ▲ C. Muzungu ▼ D. Ouattara
- 87' ▲ B. Arrassi ▼ Y. Bouzok
- 88' Y. Bouzok
- 89' 0-2 M. Bentayg
- 90'+6 J. Harkass
- 90'+1 ▲ W. Sabbar ▼ M. Al Makahasi
- 90'+1 ▲ Z. Hadraf ▼ H. Khaba
- FT0-2
Đội hình
- 12H. Hamiani
- 4I. Dayo
- 19H. El Moussaoui
- 29H. Semmoumy
- 15H. Regragui
- 21B. El Helali
- 20M. Oubilla ▼ 56'
- 7Y. Elfahli
- 3B. El Bahraoui ▼ 68'
- 39D. Ouattara ▼ 85'
- 17Y. Labhiri ▼ 85'
Dự bị 9
- 9C. El Bahri ▲ 56'
- 23Adama Ba ▲ 68'
- 6L. Camara ▲ 85'
- 10C. Muzungu ▲ 85'
- 8M. Fekkak
- 22A. El Ouaad
- 11Y. Zghoudi
- 30Y. Naim
- 35R. Hajji
- 1A. Zniti
- 4I. Mokadem
- 15J. Harkass
- 3M. Bentayg
- 25A. Badaoui
- 26Y. Bouzok ▼ 87'
- 23M. Al Makahasi ▼ 90'
- 19M. Zrida
- 18R. Aholou
- 27M. Boulacsout ▼ 71'
- 17H. Khaba ▼ 90'
Dự bị 9
- 14Z. Habti ▲ 71'
- 28B. Arrassi ▲ 87'
- 8W. Sabbar ▲ 90'
- 7Z. Hadraf ▲ 90'
- 6Z. Labib
- 12G. Merbah
- 2A. El Forsy
- 13H. Moujahid
- 20A. Benguit
Thống kê
04
80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 19 | +31 | 67 | |
| 2 | 30 | 47 - 21 | +26 | 66 | |
| 3 | 30 | 36 - 16 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 28 | +6 | 47 | |
| 5 | 30 | 31 - 26 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 29 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 30 - 29 | +1 | 39 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 33 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 35 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 27 - 36 | -9 | 31 | |
| 13 | 30 | 28 - 41 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 39 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 36 | -7 | 28 | |
| 16 | 30 | 24 - 44 | -20 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
46Ghi được55
35Thủng lưới33
1.1Bàn thắng mỗi trận1.22
20Giữ sạch lưới23
13Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai34