Renaissance Berkane vs CR Khemis Zemamra
Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 1-0 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 6, hòa 0, CR Khemis Zemamra thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade Municipal de Berkane, Berkane
- Phong độ
- WDLWW Renaissance Berkane
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- 28' Youssef Mehri
- HT0-0
- 48' Nawfal Mohamed Tahiri
- 55' ▲ H. Manaout ▼ M. Sadil
- 56' ▲ I. Riahi ▼ R. Hajji
- 68' ▲ Z. Fatihi ▼ M. Oujeddou
- 68' ▲ C. Aboubacar ▼ N. M. Tahiri
- 72' Faffa El Yazid
- 77' ▲ M. Lahtimi ▼ Y. Faffa
- 84' ▲ A. Khairi ▼ Z. Machach
- 84' ▲ J. Ajako ▼ A. El Hamzaoui
- 84' ▲ A. Farah ▼ I. Zidani
- 85' Aboubacar Camara
- 85' ▲ M. El Morabit ▼ Y. Mehri
- 90'+8 ▲ A. El Maswab ▼ P. Bassene
- 90' P. Bassene · M. El Morabit 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1Munir
- 33E. T. Boukhriss
- 27I. Kandouss
- 4O. Haddadi
- 3M. Sadil ▼ 55'
- 35R. Hajji ▼ 56'
- 17Y. Labhiri
- 28P. Bassene ▼ 90'
- 29Z. Machach ▼ 84'
- 11Y. Mehri ▼ 85'
- 9O. Lamlioui
Dự bị 9
- 22A. Zniti
- 2A. El Maswab ▲ 90'
- 8A. Khairi ▲ 84'
- 10M. El Morabit ▲ 85'
- 18I. Riahi ▲ 56'
- 20H. Manaout ▲ 55'
- 21A. Azri
- 24Y. El Kaabi
- 32M. Ouyahia
- 1M. Fakhr
- 99A. Badaoui
- 15B. Soufi
- 19M. Abdourahmane
- 31M. Kamal
- 6A. El Bajjani
- 36N. M. Tahiri ▼ 68'
- 16M. Oujeddou ▼ 68'
- 4I. Zidani ▼ 84'
- 11Y. Faffa ▼ 77'
- 17A. El Hamzaoui ▼ 84'
Dự bị 9
- 22M. Ferni
- 2J. Ajako ▲ 84'
- 8M. Radouani
- 10M. Moutaouali
- 13Z. Fatihi ▲ 68'
- 14A. Farah ▲ 84'
- 21M. Lahtimi ▲ 77'
- 27A. Tine
- 97C. Aboubacar ▲ 68'
Thống kê
01
30
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu30
62Ghi được28
41Thủng lưới37
1.38Bàn thắng mỗi trận0.93
15Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai19