Renaissance Berkane
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Khemis Zemamra

Renaissance Berkane vs CR Khemis Zemamra

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 1-2 CR Khemis Zemamra tại Botola Pro, 13 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 6, hòa 0, CR Khemis Zemamra thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 30
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
LDDDD CR Khemis Zemamra
  1. HT0-0
  2. 46' H. El Baroudi A. Khairi
  3. 56' R. Hajji O. Lamlaoui
  4. 56' A. Ziani Y. Zghoudi
  5. 60' A. Ziani 1-0
  6. 66' E. Obounou Z. Hadraf
  7. 68' 1-1 M. Benhalib
  8. 73' M. Camara A. Meftah
  9. 74' A. El Moutaouakil B. Soufi
  10. 80' A. Assal O. Nefah
  11. 89' S. Youss M. Benhalib
  12. 89' Y. Lakhal A. Jeddaoui
  13. 89' A. El Kadmiri Z. Bahrou
  14. 90'+6 Youssef Lakhal
  15. 90'+5 1-2 Y. Lakhal
  16. FT1-2

Đội hình

Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Chaâbani
  1. 16B. Kamal
  2. 3O. Nefah ▼ 80'
  3. 4I. Dayo
  4. 2A. El Maswab
  5. 33A. Baadi
  6. 14A. Meftah ▼ 73'
  7. 23C. Gnolou
  8. 9O. Lamlaoui ▼ 56'
  9. 8A. Khairi ▼ 46'
  10. 21Y. Mehri
  11. 11Y. Zghoudi ▼ 56'

Dự bị 10

  1. 28H. El Baroudi ▲ 46'
  2. 35R. Hajji ▲ 56'
  3. 27A. Ziani ▲ 56'
  4. 6M. Camara ▲ 73'
  5. 15A. Assal ▲ 80'
  6. 1A. Souror
  7. 19H. El Moussaoui
  8. 29H. Semmoumy
  9. 30P. Bassène
  10. 39Djibril Ouattara
CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Benhachem
  1. 22M. Ferni
  2. 27A. Tine
  3. 23A. Khaddou
  4. 4B. Soufi ▼ 74'
  5. 6A. El Aatga
  6. 20A. Jeddaoui ▼ 89'
  7. 16Y. Khoutari
  8. 77M. Camara
  9. 11Z. Hadraf ▼ 66'
  10. 7Z. Bahrou ▼ 89'
  11. 25M. Benhalib ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 9E. Obounou ▲ 66'
  2. 80A. El Moutaouakil ▲ 74'
  3. 13S. Youss ▲ 89'
  4. 21Y. Lakhal ▲ 89'
  5. 99A. El Kadmiri ▲ 89'
  6. 15B. Ait Allal
  7. 19S. Zouhri
  8. 55A. Essaadi
  9. 90S. Benhia

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu33
64Ghi được40
33Thủng lưới37
1.42Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn16
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu