CR Khemis Zemamra
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Renaissance Berkane

CR Khemis Zemamra vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-2 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 18 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 4, hòa 0, Renaissance Berkane thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 6
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 27' Marouane Oujeddou
  2. 36' Soumaila Sidibe
  3. 45'+2 Ismael Kandouss
  4. HT0-0
  5. 46' A. El Hamzaoui M. El Fakih
  6. 55' I. Riahi S. Sidibe
  7. 66' Z. Fatihi Y. Faffa
  8. 66' M. Kamal M. Lahtimi
  9. 68' A. Azri P. Bassene
  10. 68' R. Aabid Z. Machach
  11. 76' M. Sadil H. El Moussaoui
  12. 81' 0-1 O. Lamlioui · A. Azri
  13. 83' M. Radouani A. El Bajjani
  14. 88' Marouane Fakhr
  15. 90' 0-2 Y. Mehri · I. Riahi
  16. 90' A. Assalphản lưới 1-2
  17. FT1-2

Đội hình

CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mehdi Alauoi
  1. 1M. Fakhr
  2. 15B. Soufi
  3. 32A. Madkour
  4. 2J. Ajako
  5. 66R. Ait Boughima
  6. 5M. El Fakih ▼ 46'
  7. 6A. El Bajjani ▼ 83'
  8. 21M. Lahtimi ▼ 66'
  9. 11Y. Faffa ▼ 66'
  10. 36M. N. Tahiri
  11. 16M. Oujeddou

Dự bị 8

  1. 95M. El Jourbaoui
  2. 8M. Radouani ▲ 83'
  3. 9S. Akaba
  4. 13Z. Fatihi ▲ 66'
  5. 17A. El Hamzaoui ▲ 46'
  6. 25A. Balich
  7. 31M. Kamal ▲ 66'
  8. 99A. Badaoui
Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Moin Chaabani
  1. 12M. Maftah
  2. 19H. El Moussaoui ▼ 76'
  3. 27I. Kandouss
  4. 13A. Assal
  5. 20H. Manaout
  6. 5S. Sidibe ▼ 55'
  7. 8A. Khairi
  8. 29Z. Machach ▼ 68'
  9. 11Y. Mehri
  10. 28P. Bassene ▼ 68'
  11. 9O. Lamlioui

Dự bị 9

  1. 22A. Zniti
  2. 18I. Riahi ▲ 55'
  3. 35R. Hajji
  4. 2A. El Maswab
  5. 3M. Sadil ▲ 76'
  6. 21A. Azri ▲ 68'
  7. 24Y. El Kaabi
  8. 14R. Aabid ▲ 68'
  9. 4O. Haddadi

Thống kê

11
20
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu45
28Ghi được62
37Thủng lưới41
0.93Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu