CR Khemis Zemamra
5 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Renaissance Berkane

CR Khemis Zemamra vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 5-0 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 15 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 4, hòa 0, Renaissance Berkane thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 12
Sân vận động
Stade Municipal Khemiss des Zemamra, Zemamra
Trọng tài
A. Zourak
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 41' Jawad Rhabra
  2. HT0-0
  3. 57' M. Iajour A. Ajaray
  4. 59' H. Marchad J. Ghabra
  5. 66' A. El Moubarki 1-0
  6. 68' Z. Hadraf B. El Helali
  7. 69' S. Traoré Z. Krouch
  8. 70' A. El Moubarki 2-0
  9. 73' Ismail Mokadem
  10. 73' H. Bouftini A. Atchabao
  11. 73' H. Marchad 3-0
  12. 77' S. Lamti A. El Moubarki
  13. 79' Z. Kiani 4-0
  14. 82' Souhail Yechou
  15. 90' Hicham Marchad
  16. 90'+3 B. El Bahri 5-0
  17. FT5-0

Đội hình

CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Chiba
  1. 55Y. El Houasli
  2. 17I. Atfallah
  3. 3A. serrhat
  4. 13Z. Kiani
  5. 16H. Madani
  6. 7B. El Bahri
  7. 21A. El Moubarki ▼ 77'
  8. 5I. Benbouabdellah
  9. 26M. Hamdane
  10. 99A. Atchabao ▼ 73'
  11. 9J. Ghabra ▼ 59'

Dự bị 6

  1. 77H. Marchad ▲ 59'
  2. 23H. Bouftini ▲ 73'
  3. 90S. Lamti ▲ 77'
  4. 22M. El Jourbaoui
  5. 30Y. El Khafi
  6. 28Z. Marour
Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Sektioui
  1. 1Z. Laaroubi
  2. 23O. Nemssaoui
  3. 4I. Dayo
  4. 5S. Yechou
  5. 14I. Mokadem
  6. 21B. El Helali ▼ 68'
  7. 17A. El Kess
  8. 26S. Ouidare
  9. 10Z. Krouch ▼ 69'
  10. 7H. Laachir
  11. 27A. Ajaray ▼ 57'

Dự bị 6

  1. 99M. Iajour ▲ 57'
  2. 11Z. Hadraf ▲ 68'
  3. 19S. Traoré ▲ 69'
  4. 9P. Kaddu
  5. 12H. Hamiani
  6. 25M. Aziz

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 43 - 23 +20 60
2
Wydad AC
30 52 - 28 +24 59
3
Renaissance Berkane
30 35 - 23 +12 57
4
FUS Rabat
30 39 - 30 +9 49
5
Mouloudia Oujda
30 35 - 28 +7 48
6
AS FAR
30 45 - 34 +11 45
7
Moghreb Tetouan
30 30 - 27 +3 40
8
Rapide Oued ZEM
30 30 - 30 0 36
9
Youssoufia Berrechid
30 33 - 44 -11 36
10
Hassania Agadir
30 34 - 38 -4 36
11
Difaa EL Jadida
30 26 - 28 -2 35
12
CR Khemis Zemamra
30 40 - 41 -1 34
13
Olympique Safi
30 25 - 34 -9 33
14
Ittihad Tanger
30 20 - 36 -16 32
15
Olympique Khouribga
30 24 - 38 -14 28
16
Raja Beni Mellal
30 13 - 42 -29 12
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu44
40Ghi được63
41Thủng lưới35
1.33Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu