CR Khemis Zemamra
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Renaissance Berkane

CR Khemis Zemamra vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 2-1 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 4, hòa 0, Renaissance Berkane thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 15
Sân vận động
Stade Ahmed Choukri, Zemamra
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 2' M. Habbali 1-0
  2. 25' H. Semmoumy A. Madkour
  3. 40' Mamadou Lamine Camara
  4. 41' Hamza Ait Allal
  5. 44' Z. Bahrou 2-0
  6. HT2-0
  7. 53' O. Arjoune M. Camara
  8. 53' P. Bassène Y. Mehri
  9. 59' 2-1 Y. Elfahli
  10. 73' A. Khairi Y. Zghoudi
  11. 73' O. Essafi A. Baadi
  12. 78' B. El Idrissi Bouzidi Z. Bahrou
  13. 79' Adil Tahif
  14. 86' Y. Lakhal M. Habbali
  15. 86' C. Boularoud A. El Forsy
  16. 87' A. Jeddaoui A. Moutawi
  17. 90'+4 Mohamed Ferni
  18. FT2-1

Đội hình

CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Benhachem
  1. 22M. Ferni
  2. 98I. Ben Sghir
  3. 23A. Khaddou
  4. 4B. Soufi
  5. 2H. Ait Allal
  6. 16Y. Khoutari
  7. 14A. El Ghannouj
  8. 10A. El Forsy ▼ 86'
  9. 13A. Moutawi ▼ 87'
  10. 17M. Habbali ▼ 86'
  11. 7Z. Bahrou ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 33B. El Idrissi Bouzidi ▲ 78'
  2. 21Y. Lakhal ▲ 86'
  3. 29C. Boularoud ▲ 86'
  4. 20A. Jeddaoui ▲ 87'
  5. 1Y. Hardala
  6. 3A. Ziate
  7. 5S. Jazouli
  8. 6A. Hamidouch
  9. 19M. Chrachem
Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. El Karma
  1. 22A. El Ouaad
  2. 33A. Baadi ▼ 73'
  3. 15A. Assal
  4. 13A. Tahif
  5. 24A. Madkour ▼ 25'
  6. 6M. Camara ▼ 53'
  7. 17Y. Labhiri
  8. 7Y. Elfahli
  9. 10M. Morabit
  10. 21Y. Mehri ▼ 53'
  11. 11Y. Zghoudi ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 29H. Semmoumy ▲ 25'
  2. 5O. Arjoune ▲ 53'
  3. 30P. Bassène ▲ 53'
  4. 8A. Khairi ▲ 73'
  5. 37O. Essafi ▲ 73'
  6. 2A. El Maswab
  7. 12H. Hamiani
  8. 23C. Gnolou
  9. 35R. Hajji

Thống kê

021
1120
1Phạt góc11
2Thẻ vàng2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu45
40Ghi được64
37Thủng lưới33
1.21Bàn thắng mỗi trận1.42
10Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu