CR Khemis Zemamra
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Renaissance Berkane

CR Khemis Zemamra vs Renaissance Berkane

Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 1-3 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 4, hòa 0, Renaissance Berkane thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 6
Sân vận động
Stade Ahmed Choukri, Zemamra
Phong độ
LDDDD CR Khemis Zemamra
WDLWW Renaissance Berkane
  1. 45'+1 0-1 Y. Labhiri
  2. 45'+4 0-2 P. Bassène
  3. HT0-2
  4. 48' Paul Bassène
  5. 54' 0-3 M. Camara
  6. 59' I. Zidani A. El Bajjani
  7. 59' H. Ghattass A. Azri
  8. 59' A. Tine 1-3
  9. 61' Walid Sabbar
  10. 66' Y. Zghoudi Mateus Santos
  11. 71' Y. Faffa S. El Bouchqali
  12. 84' Zakaria Bahrou
  13. 85' O. Lamlaoui P. Bassène
  14. 86' J. Essaghir M. Habbali
  15. 86' A. Tahif I. Dayo
  16. 87' Mahamadou Camara
  17. 90'+1 A. El Maswab Y. Labhiri
  18. FT1-3

Đội hình

CR Khemis Zemamra Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Benhachem
  1. 37I. Ezzahi
  2. 27A. Tine
  3. 13S. Moussaddaq
  4. 77M. Camara
  5. 70J. Ajako
  6. 17M. Habbali ▼ 86'
  7. 6A. El Bajjani ▼ 59'
  8. 8S. El Bouchqali ▼ 71'
  9. 46W. Sabbar
  10. 11A. Azri ▼ 59'
  11. 7Z. Bahrou

Dự bị 9

  1. 67I. Zidani ▲ 59'
  2. 99H. Ghattass ▲ 59'
  3. 24Y. Faffa ▲ 71'
  4. 38J. Essaghir ▲ 86'
  5. 1M. Fakhr
  6. 5A. Khaddou
  7. 14H. El Moudene
  8. 55A. Marzak
  9. 33B. Boulhroud
Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Chaâbani
  1. 1M. Mohamedi
  2. 20H. Manaout
  3. 15A. Assal
  4. 4I. Dayo ▼ 86'
  5. 19H. El Moussaoui
  6. 8A. Khairi
  7. 6M. Camara
  8. 17Y. Labhiri ▼ 90'
  9. 7Mateus Santos ▼ 66'
  10. 30P. Bassène ▼ 85'
  11. 21Y. Mehri

Dự bị 9

  1. 11Y. Zghoudi ▲ 66'
  2. 9O. Lamlaoui ▲ 85'
  3. 13A. Tahif ▲ 86'
  4. 2A. El Maswab ▲ 90'
  5. 3M. Sadil
  6. 5S. Sidibe
  7. 10M. Morabit
  8. 18I. Riahi
  9. 22M. Maftah

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu49
38Ghi được87
32Thủng lưới20
1.19Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới32
14Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu