CR Khemis Zemamra vs Renaissance Berkane
Tỷ số chung cuộc: CR Khemis Zemamra 0-2 Renaissance Berkane tại Botola Pro, 5 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Khemis Zemamra thắng 4, hòa 0, Renaissance Berkane thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Al Bachir, Mohammédia
- Trọng tài
- M. Kechaf
- Phong độ
- LDDDD CR Khemis Zemamra
- WDLWW Renaissance Berkane
- 32' ▲ M. Hamdane ▼ B. Nakach
- 34' 0-1 M. Iajour
- 35' 0-2 H. Laachir
- 45' ▲ L. Dahdouh ▼ D. Bennani
- HT0-2
- 68' ▲ A. Atchabao ▼ A. Talib Rabbih
- 68' ▲ S. Lamti ▼ M. Radouani
- 73' ▲ A. El Kess ▼ B. El Helali
- 73' ▲ S. Traoré ▼ Z. Krouch
- 81' ▲ El. Brahim ▼ H. Laachir
- 86' M. Hamdan
- 89' A. El Kass
- 90' O. Taheloucht
- FT0-2
Đội hình
- 22Y. El Houasli
- 15N. Zannane
- 4M. Lemzaouri
- 5A. El Barki
- 25O. Tahloucht
- 6B. Nakach ▼ 32'
- 7D. Bennani ▼ 45'
- 20M. Radouani ▼ 68'
- 13A. Barka
- 77J. Ghabra
- 27A. Talib Rabbih ▼ 68'
Dự bị 9
- 26M. Hamdane ▲ 32'
- 33L. Dahdouh ▲ 45'
- 9A. Atchabao ▲ 68'
- 10S. Lamti ▲ 68'
- 23A. Hamidouch
- 97H. Kanis
- 3Y. El Khafi
- 1Y. Hardala
- 16H. Madani
- 1Z. Laaroubi
- 23O. Nemssaoui
- 4I. Dayo
- 25M. Aziz
- 14I. Mokadem
- 21B. El Helali ▼ 73'
- 8L. Naji
- 9M. Iajour
- 11Z. Hadraf
- 10Z. Krouch ▼ 73'
- 7H. Laachir ▼ 81'
Dự bị 9
- 17A. El Kess ▲ 73'
- 19S. Traoré ▲ 73'
- 3El. Brahim ▲ 81'
- 33A. Baadi
- 30D. Ouattara
- 12H. Hamiani
- 15H. Regragui
- 29M. Farehane
- 24Y. Zghoudi
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 26 | +32 | 67 | |
| 2 | 30 | 48 - 26 | +22 | 59 | |
| 3 | 30 | 39 - 29 | +10 | 51 | |
| 4 | 30 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 42 | |
| 6 | 30 | 23 - 24 | -1 | 37 | |
| 7 | 30 | 30 - 34 | -4 | 36 | |
| 8 | 30 | 29 - 36 | -7 | 36 | |
| 9 | 30 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 10 | 30 | 26 - 25 | +1 | 35 | |
| 11 | 30 | 30 - 41 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 32 - 40 | -8 | 35 | |
| 13 | 30 | 23 - 33 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 36 | -8 | 33 | |
| 15 | 30 | 36 - 43 | -7 | 32 | |
| 16 | 30 | 31 - 40 | -9 | 30 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu42
31Ghi được50
42Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai26