Olympique Safi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FUS Rabat

Olympique Safi vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 1-1 FUS Rabat tại Botola Pro, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 1, hòa 5, FUS Rabat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 20
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
LLWDL FUS Rabat
  1. 28' F. Karmoune11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' Walid Atik
  4. 59' C. Faidi S. Tazi
  5. 59' A. Souane S. Benyachou
  6. 70' Fred Duval Ngoma
  7. 72' Y. Najari A. Habbassi
  8. 76' 1-1 A. Mouloua
  9. 80' A. Eddaou W. Atik
  10. 80' I. Moutaraji D. Bassinga
  11. 83' Amine Souane
  12. 89' H. Moujahid A. Mahir
  13. FT1-1

Đội hình

Olympique Safi Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Zakaria Aboub
  1. 12H. Hamiani
  2. 3W. Atik ▼ 80'
  3. 32I. Serbout
  4. 8F. Karmoune
  5. 13H. Ferhani
  6. 27S. El Morsli
  7. 28A. Habbassi ▼ 72'
  8. 29S. El Bouchqali
  9. 4F. Ngoma
  10. 5S. Errahouli
  11. 14M. Kone

Dự bị 9

  1. 25Y. El Motie
  2. 2A. Soufeir
  3. 15Y. Kordani
  4. 19Y. Najari ▲ 72'
  5. 10A. Ouhatti
  6. 22A. Eddaou ▲ 80'
  7. 21M. Chemlal
  8. 11M. Elaz
  9. 17A. El Houari
FUS Rabat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Said Chiba
  1. 97A. Lakred
  2. 22H. El Mahssani
  3. 32S. Cofi
  4. 3A. El Msane
  5. 47O. Soukhane
  6. 8A. Mahir ▼ 89'
  7. 5A. Serrhat
  8. 10S. Benyachou ▼ 59'
  9. 49S. Tazi ▼ 59'
  10. 28D. Bassinga ▼ 80'
  11. 9A. Mouloua

Dự bị 9

  1. 1R. Ghanimi
  2. 4Y. Amhih
  3. 7C. Faidi ▲ 59'
  4. 14A. Souane ▲ 59'
  5. 18I. Moutaraji ▲ 80'
  6. 25W. El Hani
  7. 26O. Raoui
  8. 27H. Moujahid ▲ 89'
  9. 30A. El Harrak

Thống kê

02
10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu31
44Ghi được32
52Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu