Olympique Safi
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FUS Rabat

Olympique Safi vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 2-1 FUS Rabat tại Botola Pro, 25 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 1, hòa 5, FUS Rabat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 19
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Trọng tài
S. El Hanafi
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
LLWDL FUS Rabat
  1. 11' 0-1 M. Lahtimi
  2. 16' S. El Amrani
  3. 34' A. Lamirat
  4. 38' Y. Najjari Y. Michte
  5. HT0-1
  6. 46' E. Karnass M. Lahtimi
  7. 62' A. Louani K. Benarif
  8. 62' R. Hajhouj A. Nanah
  9. 63' M. Karnass
  10. 68' Djibril Ouattara A. Belaidi
  11. 70' A. Chbani S. Khorsa
  12. 74' A. Chabani
  13. 75' Y. Najjari 1-1
  14. 83' H. Khabba
  15. 83' E. M. El Bassil
  16. 84' Djibril Ouattara11m 2-1
  17. 86' K. El Hany W. Rhailouf
  18. 86' A. Ouedraogo A. Acha
  19. 86' A. Fihri H. Khaba
  20. FT2-1

Đội hình

Olympique Safi HLV: A. Talib
  1. 22M. Majid
  2. 4Claudio
  3. 2M. Naji
  4. 30S. El Amrani
  5. 80Y. Michte ▼ 38'
  6. 3M. Mouknia
  7. 40W. Rhailouf ▼ 86'
  8. 15A. Lamirat
  9. 24H. Khaba ▼ 86'
  10. 10A. Acha ▼ 86'
  11. 7A. Belaidi ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 77Y. Najjari ▲ 38'
  2. 29Djibril Ouattara ▲ 68'
  3. 11K. El Hany ▲ 86'
  4. 34A. Ouedraogo ▲ 86'
  5. 95A. Fihri ▲ 86'
  6. 54A. Essafir
  7. 25P. Etame
FUS Rabat HLV: A. Benhachem
  1. 16M. Benabid
  2. 4S. Khorsa ▼ 70'
  3. 26O. Raoui
  4. 32M. El Achir
  5. 25K. Benarif ▼ 62'
  6. 17Y. Belammari
  7. 10M. Lahtimi ▼ 46'
  8. 2E. Moubarik
  9. 22E. El Bassil
  10. 20A. Nanah ▼ 62'
  11. 23H. Kameni

Dự bị 7

  1. 7E. Karnass ▲ 46'
  2. 6A. Louani ▲ 62'
  3. 8R. Hajhouj ▲ 62'
  4. 24A. Chbani ▲ 70'
  5. 5Y. Limouri
  6. 21M. Bahsain
  7. 33L. Dahdouh

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
34Ghi được43
31Thủng lưới36
1.06Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu