FUS Rabat
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Safi

FUS Rabat vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 2-1 Olympique Safi tại Botola Pro, 30 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 4, hòa 5, Olympique Safi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 5
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
LDDDL Olympique Safi
  1. 38' S. Tazi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Y. Ezzine A. Eddaou
  4. 46' S. Errahouli M. Chemlal
  5. 51' S. Benyachou · A. Souane 2-0
  6. 56' 2-1 M. Kone · S. El Moudane
  7. 62' A. Qassaq C. El Bahri
  8. 69' A. El Harrak S. Benyachou
  9. 75' Soufian El Moudane
  10. 77' O. Raoui A. Souane
  11. 77' C. Faidi A. Mouloua
  12. 82' K. L'Koucha F. Ngoma
  13. 84' I. Moutaraji S. Tazi
  14. 90' Abdessamad Mahir
  15. 90'+4 Hamza Semmoumy
  16. 90' A. Samoudi S. El Morsli
  17. FT2-1

Đội hình

FUS Rabat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Said Chiba
  1. 12T. Benrhozil
  2. 22H. El Mahssani
  3. 47O. Soukhane
  4. 15A. Farhane
  5. 3A. Lemsen
  6. 5A. Serrhat
  7. 8A. Mahir
  8. 14A. Souane ▼ 77'
  9. 49S. Tazi ▼ 84'
  10. 10S. Benyachou ▼ 69'
  11. 9A. Mouloua ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 1R. Ghanimi
  2. 6M. Bahsain
  3. 26O. Raoui ▲ 77'
  4. 33M. Amri
  5. 16A. El Makkaoui
  6. 18I. Moutaraji ▲ 84'
  7. 7C. Faidi ▲ 77'
  8. 17M. El Badoui
  9. 30A. El Harrak ▲ 69'
Olympique Safi Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Zakaria Aboub
  1. 12H. Hamiani
  2. 31H. Semmoumy
  3. 8F. Karmoune
  4. 19A. Tarkhatt
  5. 27S. El Morsli ▼ 90'
  6. 21M. Chemlal ▼ 46'
  7. 6S. El Moudane
  8. 4F. Ngoma ▼ 82'
  9. 22A. Eddaou ▼ 46'
  10. 9C. El Bahri ▼ 62'
  11. 14M. Kone

Dự bị 9

  1. 30A. Mkhair
  2. 1A. Kernane
  3. 2A. Soufeir
  4. 24Y. Ezzine ▲ 46'
  5. 7A. Samoudi ▲ 90'
  6. 10A. Qassaq ▲ 62'
  7. 5S. Errahouli ▲ 46'
  8. 18K. L'Koucha ▲ 82'
  9. 20M. Traore

Thống kê

01
20
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu44
32Ghi được44
36Thủng lưới52
1.03Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu