Olympique Safi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FUS Rabat

Olympique Safi vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 0-0 FUS Rabat tại Botola Pro, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 1, hòa 5, FUS Rabat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 22
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
LLWDL FUS Rabat
  1. 38' Lamine Diakité
  2. HT0-0
  3. 46' A. Kassak A. Samoudi
  4. 46' A. Souane L. Diakité
  5. 65' A. Ouedraogo A. Nqaiti
  6. 66' Mehdi Ashabi
  7. 69' C. Faidi S. Benyachou
  8. 69' O. Raoui S. Tazi
  9. 70' Oussama Raoui
  10. 81' O. Ichou A. Soufeir
  11. 81' A. Hadry Y. Michte
  12. 84' Oussama Ichou
  13. 90'+2 A. Sabile S. El Amrani
  14. 90'+6 Y. Lamine A. Mouloua
  15. 90'+6 M. Amri O. Soukhane
  16. FT0-0

Đội hình

Olympique Safi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. El Karma
  1. 1K. Kbiri
  2. 54A. Soufeir ▼ 81'
  3. 21M. Ashabi
  4. 8F. Karmoune
  5. 30S. El Amrani ▼ 90'
  6. 5S. Errahouli
  7. 15A. Lamirat
  8. 25A. Nqaiti ▼ 65'
  9. 80Y. Michte ▼ 81'
  10. 88A. Diarra
  11. 7A. Samoudi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 10A. Kassak ▲ 46'
  2. 11A. Ouedraogo ▲ 65'
  3. 16O. Ichou ▲ 81'
  4. 17A. Hadry ▲ 81'
  5. 18A. Sabile ▲ 90'
  6. 22A. Kernane
  7. 4S. Benhar
  8. 14H. Lazaar
  9. 99Y. Kordani
FUS Rabat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Chiba
  1. 1R. Ghanimi
  2. 18H. El Mhassani
  3. 30A. El Msane
  4. 4Y. Ben Khaleq
  5. 9A. Mouloua ▼ 90'
  6. 5A. Serrhat
  7. 20S. Benyachou ▼ 69'
  8. 11L. Diakité ▼ 46'
  9. 8A. Mahir
  10. 47O. Soukhane ▼ 90'
  11. 49S. Tazi ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 14A. Souane ▲ 46'
  2. 21C. Faidi ▲ 69'
  3. 26O. Raoui ▲ 69'
  4. 7Y. Lamine ▲ 90'
  5. 33M. Amri ▲ 90'
  6. 6M. Bahsain
  7. 90A. Hilali
  8. 53M. Radouane
  9. 81A. Arkid

Thống kê

02
20
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
46Ghi được53
38Thủng lưới27
1.31Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu