Olympique Safi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FUS Rabat

Olympique Safi vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 0-0 FUS Rabat tại Botola Pro, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 1, hòa 5, FUS Rabat thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 3
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
LLWDL FUS Rabat
  1. HT0-0
  2. 46' H. Ahadad M. Elaz
  3. 58' Karim El Bounagate
  4. 62' B. Haba M. Rouhi
  5. 64' Z. El Hachmi E. Karnass
  6. 72' A. Azri H. Hannouri
  7. 74' Z. Belmaachi A. Kassak
  8. 74' O. Hafari Y. Najjari
  9. 86' K. El Keraa C. Samaké
  10. 90'+4 Abdoulaye Diarra
  11. 90'+3 Zakaria Belmaachi
  12. FT0-0

Đội hình

Olympique Safi Sơ đồ: 3-2-4-1 · HLV: M. Chebil
  1. 1K. Kbiri
  2. 2M. Naji
  3. 99Y. Kordani
  4. 33S. Yechou
  5. 6K. El Bounagat
  6. 66M. Rouhi ▼ 62'
  7. 11Y. Najjari ▼ 74'
  8. 9C. Samaké ▼ 86'
  9. 10A. Kassak ▼ 74'
  10. 15A. Lamirat
  11. 88A. Diarra

Dự bị 9

  1. 29B. Haba ▲ 62'
  2. 5Z. Belmaachi ▲ 74'
  3. 7O. Hafari ▲ 74'
  4. 19K. El Keraa ▲ 86'
  5. 21M. Assahabi
  6. 22A. Kernane
  7. 30S. El Amrani
  8. 64H. Ferhani
  9. 8F. Karmoune
FUS Rabat Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Sellami
  1. 13A. Majid
  2. 22E. El Bassil
  3. 18A. Qasmi
  4. 2J. Ajako
  5. 3A. Bach
  6. 30A. El Msane
  7. 7E. Karnass ▼ 64'
  8. 16B. Elouadghiri
  9. 20M. Elaz ▼ 46'
  10. 11C. El Maftoul
  11. 19H. Hannouri ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 17H. Ahadad ▲ 46'
  2. 23Z. El Hachmi ▲ 64'
  3. 10A. Azri ▲ 72'
  4. 1R. Ghanimi
  5. 4Y. Ben Khaleq
  6. 5S. Moussaddaq Kerboub
  7. 15Hadi Al Hourani
  8. 27B. Arnaud
  9. 24R. Laalaloui

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
29Ghi được39
28Thủng lưới32
0.94Bàn thắng mỗi trận1.11
12Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu