FUS Rabat
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Safi

FUS Rabat vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 0-0 Olympique Safi tại Botola Pro, 13 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 4, hòa 5, Olympique Safi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 18
Sân vận động
Stade Prince Moulay El Hassan, Rabat
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
LDDDL Olympique Safi
  1. HT0-0
  2. 46' H. Ahadad H. Hannouri
  3. 60' R. Laalaloui S. Tazi
  4. 61' M. Elaz A. Nanah
  5. 61' A. Kassak S. El Morsli
  6. 66' A. Badaoui Z. El Hachemi
  7. 71' Boniface Haba
  8. 82' H. Moujahid C. Samaké
  9. 86' S. Moussaddaq Kerboub O. Soukhane
  10. FT0-0

Đội hình

FUS Rabat Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Sellami
  1. 1R. Ghanimi
  2. 18A. Qasmi
  3. 16B. Elouadghiri
  4. 22E. El Bassil
  5. 23Z. El Hachemi ▼ 66'
  6. 30A. El Msane
  7. 3A. Bach
  8. 34O. Soukhane ▼ 86'
  9. 42S. Tazi ▼ 60'
  10. 8A. Nanah ▼ 61'
  11. 19H. Hannouri ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 17H. Ahadad ▲ 46'
  2. 24R. Laalaloui ▲ 60'
  3. 20M. Elaz ▲ 61'
  4. 21A. Badaoui ▲ 66'
  5. 5S. Moussaddaq Kerboub ▲ 86'
  6. 4Y. Ben Khaleq
  7. 10A. Azri
  8. 12M. Bellarabi
  9. 31H. El Moudene
Olympique Safi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Aboub
  1. 1K. Kbiri
  2. 8F. Karmoune
  3. 99Y. Kordani
  4. 21M. Assahabi
  5. 64H. Ferhani
  6. 15A. Lamirat
  7. 40W. Rhailouf
  8. 88A. Diarra
  9. 29B. Haba
  10. 27S. El Morsli ▼ 61'
  11. 9C. Samaké ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 10A. Kassak ▲ 61'
  2. 13H. Moujahid ▲ 82'
  3. 2M. Naji
  4. 3B. El Bahraoui
  5. 6K. El Bounagat
  6. 22A. Kernane
  7. 33S. Yechou
  8. 36S. Errahouli
  9. 80Y. Michte

Thống kê

003
610
3Phạt góc6
1Thẻ vàng3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
39Ghi được29
32Thủng lưới28
1.11Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu