FUS Rabat
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Safi

FUS Rabat vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 2-1 Olympique Safi tại Botola Pro, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 4, hòa 5, Olympique Safi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 12
Sân vận động
Stade Prince Moulay El Hassan, Rabat
Trọng tài
M. Kech Chaf
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
LDDDL Olympique Safi
  1. 5' G. Herve
  2. 25' C. Samake
  3. HT0-0
  4. 56' M. Elaz S. Yechou
  5. 62' M. Morabit Y. Michte
  6. 75' 0-1 M. Morabit
  7. 76' H. Hannouri 1-1
  8. 83' H. Hanouri
  9. 83' H. Kameni H. Hannouri
  10. 83' A. Mehri C. Samaké
  11. 83' M. Rouhi S. El Morsli
  12. 90'+3 Y. Kordani
  13. 90'+5 O. Mahrous
  14. 90'+7 M. El Morabit
  15. 90'+7 O. Mahrous
  16. 90'+7 O. Mahrous
  17. 90'+8 S. Aznabet
  18. 90'+15 Y. Benkhaleq
  19. 90'+16 Y. Belammari
  20. 90'+13 Y. Ben Khaleq A. Nanah
  21. 90'+1 Y. Najjari A. Diarra
  22. 90'+4 M. Louadni 2-1
  23. FT2-1

Đội hình

FUS Rabat HLV: A. Benhachem
  1. 16M. Benabid
  2. 18A. Qasmi
  3. 15M. Louadni
  4. 3A. Bach
  5. 29S. Yechou ▼ 56'
  6. 7E. Karnass
  7. 71H. Guy
  8. 17Y. Belammari
  9. 19H. Hannouri ▼ 83'
  10. 22E. El Bassil
  11. 8A. Nanah ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 20M. Elaz ▲ 56'
  2. 9H. Kameni ▲ 83'
  3. 4Y. Ben Khaleq ▲ 90'
  4. 13A. Majid
  5. 21Y. El Omari
  6. 24R. Laalaloui
  7. 33H. Qarqor
  8. 37T. Razko
  9. 38C. Knaidil
Olympique Safi HLV: T. Labib
  1. 22M. Ouaya
  2. 33M. Amri
  3. 99Y. Kordani
  4. 88A. Diarra ▼ 90'
  5. 8S. Kahlaoui
  6. 80Y. Michte ▼ 62'
  7. 5O. Mahrous
  8. 40W. Rhailouf
  9. 15A. Lamirat
  10. 27S. El Morsli ▼ 83'
  11. 20C. Samaké ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 10M. Morabit ▲ 62'
  2. 9A. Mehri ▲ 83'
  3. 66M. Rouhi ▲ 83'
  4. 11Y. Najjari ▲ 90'
  5. 1K. Kbiri
  6. 2M. Naji
  7. 3M. El Abdi
  8. 4S. Aznabet
  9. 21M. Assahabi

Thống kê

04
52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS FAR
30 50 - 19 +31 67
2
Wydad AC
30 47 - 21 +26 66
3
FUS Rabat
30 36 - 16 +20 55
4
Olympique Safi
30 34 - 28 +6 47
5
Raja Casablanca
30 31 - 26 +5 44
6
Renaissance Berkane
30 31 - 29 +2 44
7
Hassania Agadir
30 30 - 29 +1 39
8
UTS Rabat
30 34 - 40 -6 36
9
Riadi Salmi
30 31 - 40 -9 36
10
Maghreb Fès
30 27 - 33 -6 34
11
Mouloudia Oujda
30 30 - 35 -5 32
12
Chabab Mohammédia
30 27 - 36 -9 31
13
Moghreb Tetouan
30 28 - 41 -13 30
14
Ittihad Tanger
30 23 - 39 -16 29
15
Olympique Khouribga
30 29 - 36 -7 28
16
Difaa EL Jadida
30 24 - 44 -20 25
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
39Ghi được36
18Thủng lưới29
1.15Bàn thắng mỗi trận1.13
19Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu