Maghreb Fès
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FUS Rabat

Maghreb Fès vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 1-0 FUS Rabat tại Botola Pro, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 2, hòa 7, FUS Rabat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 26
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
LLWDL FUS Rabat
  1. 21' Abdessamad Mahir
  2. 40' Haytem Aina
  3. HT0-0
  4. 59' C. Faidi S. Benyachou
  5. 59' S. Tazi R. Laalaloui
  6. 72' I. El Harrach 1-0
  7. 82' Y. Anouar E. Brija
  8. 82' I. Laghzali A. Moulhami
  9. 83' M. Radouane H. El Mhassani
  10. 83' A. Echchennikh O. Soukhane
  11. 85' S. Gueï I. El Harrach
  12. 90'+1 M. El Badoui H. Aina
  13. 90'+1 M. Hmamouchi H. Ahadad
  14. FT1-0

Đội hình

Maghreb Fès Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Stipić
  1. 16S. Chihab
  2. 32D. El Jabli
  3. 5A. Chbani
  4. 55A. Moulhami ▼ 82'
  5. 3Z. Hamadi
  6. 8A. Harmach
  7. 27E. Brija ▼ 82'
  8. 19H. Aina ▼ 90'
  9. 18I. El Harrach ▼ 85'
  10. 14H. Ahadad ▼ 90'
  11. 29K. Seakanyeng

Dự bị 9

  1. 11Y. Anouar ▲ 82'
  2. 28I. Laghzali ▲ 82'
  3. 22S. Gueï ▲ 85'
  4. 7M. El Badoui ▲ 90'
  5. 20M. Hmamouchi ▲ 90'
  6. 1H. El Ichaoui
  7. 17L. Gourbi
  8. 26O. Sbika
  9. 31M. Ouakef
FUS Rabat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Chiba
  1. 90A. Hilali
  2. 18H. El Mhassani ▼ 83'
  3. 4Y. Ben Khaleq
  4. 47O. Soukhane ▼ 83'
  5. 6M. Bahsain
  6. 5A. Serrhat
  7. 14A. Souane
  8. 10R. Laalaloui ▼ 59'
  9. 8A. Mahir
  10. 20S. Benyachou ▼ 59'
  11. 7Y. Lamine

Dự bị 9

  1. 21C. Faidi ▲ 59'
  2. 49S. Tazi ▲ 59'
  3. 53M. Radouane ▲ 83'
  4. 56A. Echchennikh ▲ 83'
  5. 80T. Benrhozil
  6. 32A. Lachhab
  7. 33M. Amri
  8. 34A. Ramzi
  9. 41A. Eddaoudi

Thống kê

01
01
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
35Ghi được53
31Thủng lưới27
1.13Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu