FUS Rabat
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Maghreb Fès

FUS Rabat vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 0-0 Maghreb Fès tại Botola Pro, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 1, hòa 7, Maghreb Fès thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 4
Sân vận động
Stade de Marrakech, Marrakech
Trọng tài
D. Reddad
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
WWDWW Maghreb Fès
  1. 34' N. Marmouk Y. Rami
  2. 40' T. Asstati
  3. 45' H. Aina
  4. HT0-0
  5. 46' H. Kameni A. Azri
  6. 46' Y. Dahbi H. Aina
  7. 46' A. Addaoui O. Jerrari
  8. 60' A. Bach Y. El Omari
  9. 65' Y. Lamine E. Karnass
  10. 69' Y. Aguerdoum
  11. 76' Z. Belmaachi K. Hachimi
  12. 81' M. Louadni
  13. 85' S. Yechou H. Hannouri
  14. 88' H. El Janati
  15. 90'+2 A. Qasmi
  16. FT0-0

Đội hình

FUS Rabat HLV: A. Benhachem
  1. 16M. Benabid
  2. 18A. Qasmi
  3. 15M. Louadni
  4. 21Y. El Omari ▼ 60'
  5. 7E. Karnass ▼ 65'
  6. 71H. Guy
  7. 17Y. Belammari
  8. 19H. Hannouri ▼ 85'
  9. 31H. El Moudene
  10. 22E. El Bassil
  11. 10A. Azri ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 9H. Kameni ▲ 46'
  2. 3A. Bach ▲ 60'
  3. 11Y. Lamine ▲ 65'
  4. 29S. Yechou ▲ 85'
  5. 2O. Benjdia
  6. 5O. Komara
  7. 8A. Nanah
  8. 12M. Bellarabi
  9. 33H. Qarqor
Maghreb Fès HLV: A. Ben Soltane
  1. 12A. M'Hamdi
  2. 3Y. Rami ▼ 34'
  3. 2Y. Aguerdoum
  4. 40T. Asstati
  5. 13O. Jerrari ▼ 46'
  6. 8M. El Fakih
  7. 26B. Sylla
  8. 19H. Aina ▼ 46'
  9. 21H. El Janati
  10. 11O. Darfalou
  11. 9K. Hachimi ▼ 76'

Dự bị 8

  1. 4N. Marmouk ▲ 34'
  2. 24Y. Dahbi ▲ 46'
  3. 31A. Addaoui ▲ 46'
  4. 55Z. Belmaachi ▲ 76'
  5. 1Z. Laaroubi
  6. 5I. Errahouli
  7. 14A. Bouchenna
  8. 27L. Ameka

Thống kê

02
40

So sánh

34Trận đấu31
39Ghi được27
18Thủng lưới35
1.15Bàn thắng mỗi trận0.87
19Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu