FUS Rabat
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Maghreb Fès

FUS Rabat vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 1-1 Maghreb Fès tại Botola Pro, 25 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 1, hòa 3, Maghreb Fès thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 11
Sân vận động
Stade Municipal de Kénitra, Kénitra
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
WWDWW Maghreb Fès
  1. 3' Moncef Amri
  2. 16' Saad Ait Khorsa
  3. 28' Youssef Anouar
  4. 33' 0-1 M. El Badoui
  5. 37' Mohamed El Badoui
  6. HT0-1
  7. 46' A. Mouloua M. Amri
  8. 49' A. Mahir 1-1
  9. 62' M. Dieye Y. Anouar
  10. 62' Z. Fati H. El Janati
  11. 62' R. Mhannaoui Z. Hamadi
  12. 66' S. Tazi S. Benyachou
  13. 71' Y. Lamine H. Hannouri
  14. 75' H. Afsal M. El Badoui
  15. 76' E. Brija S. Gueï
  16. 83' Soufiane Tazi
  17. FT1-1

Đội hình

FUS Rabat Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Chiba
  1. 1R. Ghanimi
  2. 4Y. Ben Khaleq
  3. 30A. El Msane
  4. 6M. Bahsain
  5. 18H. El Mhassani
  6. 8A. Mahir
  7. 5A. Serrhat
  8. 33M. Amri▼ 46'
  9. 14A. Souane
  10. 19H. Hannouri▼ 71'
  11. 20S. Benyachou▼ 66'

Dự bị 9

  1. 9A. Mouloua▲ 46'
  2. 49S. Tazi▲ 66'
  3. 7Y. Lamine▲ 71'
  4. 3A. Mouddane
  5. 90A. Hilali
  6. 47O. Soukhane
  7. 53M. Radouane
  8. 71A. Ghouzali
  9. 41A. Eddaoudi
Maghreb Fès Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Arena
  1. 16S. Chihab
  2. 40T. Asstati
  3. 32D. El Jabli
  4. 4S. Khorsa
  5. 3Z. Hamadi▼ 62'
  6. 8A. Harmach
  7. 22S. Gueï▼ 76'
  8. 29K. Seakanyeng
  9. 21H. El Janati▼ 62'
  10. 11Y. Anouar▼ 62'
  11. 7M. El Badoui▼ 75'

Dự bị 9

  1. 25M. Dieye▲ 62'
  2. 10Z. Fati▲ 62'
  3. 15R. Mhannaoui▲ 62'
  4. 2H. Afsal▲ 75'
  5. 27E. Brija▲ 76'
  6. 1H. El Ichaoui
  7. 5A. Chbani
  8. 6S. Mestari
  9. 24M. Loumim

Thống kê

02
30
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
53Ghi được35
27Thủng lưới31
1.71Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn10
31Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu