Maghreb Fès vs FUS Rabat
Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 4-2 FUS Rabat tại Botola Pro, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 2, hòa 3, FUS Rabat thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 9
- Phong độ
- WWDWW Maghreb Fès
- LLWDL FUS Rabat
- 4' S. Benjdida 1-0
- 6' 1-1 L. Diakite · A. Serrhat
- 10' A. Chabani · A. Harmach 2-1
- 14' S. Tazi
- 35' ▲ A. Souane ▼ A. Gitego
- 35' ▲ A. Mouloua ▼ A. El Harrak
- 44' A. Brika
- HT2-1
- 58' 2-2 A. Mouloua · A. Lemsen
- 69' ▲ A. Hamza ▼ A. Tahiri
- 69' ▲ K. Baba ▼ A. Brika
- 72' ▲ O. Raoui ▼ H. El Mahssani
- 72' ▲ S. Benyachou ▼ L. Diakite
- 75' S. Benjdida · H. Ait Allal 3-2
- 81' ▲ A. Oudrhiri ▼ A. Harmach
- 81' ▲ K. Yamga ▼ S. Allouch
- 85' ▲ C. Faidi ▼ Y. Amhih
- 87' S. Benjdida 4-2
- 88' S. Khorsa
- 90'+2 ▲ E. Brija ▼ O. Noureddine
- FT4-2
Đội hình
- 16S. Chihab
- 22H. Ait Allal
- 5A. Chabani
- 13A. Rhaili
- 21M. Ouhrou
- 19A. Tahiri ▼ 69'
- 6O. Noureddine ▼ 90'
- 8A. Harmach ▼ 81'
- 26A. Brika ▼ 69'
- 9S. Benjdida
- 11S. Allouch ▼ 81'
Dự bị 9
- 12O. Errahmany
- 4S. Khorsa
- 32D. El Jabali
- 2A. Hamza ▲ 69'
- 27E. Brija ▲ 90'
- 95A. Oudrhiri ▲ 81'
- 3Z. Hamadi
- 17K. Yamga ▲ 81'
- 68K. Baba ▲ 69'
- 12T. Benrhozil
- 22H. El Mahssani ▼ 72'
- 4Y. Amhih ▼ 85'
- 3A. Lemsen
- 47O. Soukhane
- 5A. Serrhat
- 8A. Mahir
- 11L. Diakite ▼ 72'
- 49S. Tazi
- 30A. El Harrak ▼ 35'
- 66A. Gitego ▼ 35'
Dự bị 9
- 97A. Lakred
- 25W. El Hani
- 26O. Raoui ▲ 72'
- 33M. Amri
- 14A. Souane ▲ 35'
- 18I. Moutaraji
- 7C. Faidi ▲ 85'
- 9A. Mouloua ▲ 35'
- 10S. Benyachou ▲ 72'
Thống kê
02
01
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 40 - 17 | +23 | 59 | |
| 2 | 30 | 44 - 27 | +17 | 57 | |
| 3 | 30 | 39 - 19 | +20 | 56 | |
| 4 | 30 | 45 - 22 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 39 - 33 | +6 | 43 | |
| 6 | 30 | 30 - 34 | -4 | 40 | |
| 7 | 30 | 27 - 31 | -4 | 39 | |
| 8 | 30 | 31 - 36 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 27 - 26 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 27 - 39 | -12 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 40 | -8 | 31 | |
| 14 | 30 | 34 - 44 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 30 | |
| 16 | 30 | 24 - 42 | -18 | 22 |
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
40Ghi được32
17Thủng lưới36
1.33Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn9
24Hiệp hai16