Maghreb Fès
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FUS Rabat

Maghreb Fès vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 1-2 FUS Rabat tại Botola Pro, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 2, hòa 7, FUS Rabat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 17
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
LLWDL FUS Rabat
  1. 10' Aymane Majid
  2. 20' 0-1 A. Nanah
  3. 21' M. Sahd L. Gourbi
  4. 40' M. Bouriga 1-1
  5. HT1-1
  6. 63' H. Ahadad H. Hannouri
  7. 64' S. Moussaddaq Kerboub Z. El Hachemi
  8. 66' M. El Badoui M. Bouriga
  9. 66' S. Gueï H. Aina
  10. 69' 1-2 A. Nanah
  11. 75' O. Jerrari Y. Ghazouani
  12. 79' H. El Moudene A. Nanah
  13. 90'+2 Mustapha Sahd
  14. 90'+5 B. Sabaouni R. Laalaloui
  15. 90'+5 B. Elouadghiri A. Bach
  16. FT1-2

Đội hình

Maghreb Fès Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: T. Sektioui
  1. 16S. Chihab
  2. 24Y. Ghazouani ▼ 75'
  3. 32D. El Jabli
  4. 5Y. Aguerdoum
  5. 3Z. Nassik
  6. 21H. El Janati
  7. 8A. Harmach
  8. 11I. Riahi
  9. 19H. Aina ▼ 66'
  10. 14M. Bouriga ▼ 66'
  11. 17L. Gourbi ▼ 21'

Dự bị 9

  1. 15M. Sahd ▲ 21'
  2. 7M. El Badoui ▲ 66'
  3. 22S. Gueï ▲ 66'
  4. 6O. Jerrari ▲ 75'
  5. 1H. Elichaoui
  6. 4S. Khorsa
  7. 13S. Mestari
  8. 18I. Harrach
  9. 50C. Nsundi
FUS Rabat Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Sellami
  1. 13A. Majid
  2. 23Z. El Hachemi ▼ 64'
  3. 4Y. Ben Khaleq
  4. 22E. El Bassil
  5. 18A. Qasmi
  6. 34O. Soukhane
  7. 3A. Bach ▼ 90'
  8. 30A. El Msane
  9. 24R. Laalaloui ▼ 90'
  10. 8A. Nanah ▼ 79'
  11. 19H. Hannouri ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 17H. Ahadad ▲ 63'
  2. 5S. Moussaddaq Kerboub ▲ 64'
  3. 31H. El Moudene ▲ 79'
  4. 6B. Sabaouni ▲ 90'
  5. 16B. Elouadghiri ▲ 90'
  6. 10A. Azri
  7. 1R. Ghanimi
  8. 20M. Elaz
  9. 42S. Tazi

Thống kê

014
510
4Phạt góc5
1Thẻ vàng1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
41Ghi được39
41Thủng lưới32
1.21Bàn thắng mỗi trận1.11
7Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu