FUS Rabat
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Maghreb Fès

FUS Rabat vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: FUS Rabat 1-1 Maghreb Fès tại Botola Pro, 12 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FUS Rabat thắng 1, hòa 3, Maghreb Fès thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 24
Phong độ
LLWDL FUS Rabat
WWDWW Maghreb Fès
  1. 13' A. Souane 1-0
  2. 23' Amine Souane
  3. 32' Fernando Chamboco
  4. 37' Anas Serrhat
  5. 43' Soufiane Et Tazi
  6. 45'+3 Salaheddine Chihab
  7. HT1-0
  8. 46' Lamine Diakité
  9. 50' Cofi Salaheddine
  10. 55' Saad Ait Khorsa
  11. 63' A. El Makkaoui S. Tazi
  12. 63' D. Bassinga L. Diakite
  13. 63' S. Allouch K. Yamga
  14. 64' Oussama Raoui
  15. 68' 1-1 A. Chabani · A. Hamza
  16. 72' Marouane Ouhrou
  17. 76' A. El Harrak A. Souane
  18. 77' A. Tahiri A. Oudrhiri
  19. 77' Z. Hamadi M. Ouhrou
  20. 78' Anas Tahiri
  21. 89' Y. Amhih O. Raoui
  22. 90' D. El Jabali H. Ait Allal
  23. 90' Y. Dalouzi K. Seakanyeng
  24. FT1-1

Đội hình

FUS Rabat Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Said Chiba
  1. 97A. Lakred
  2. 22H. El Mahssani
  3. 31Chamboco
  4. 32S. Cofi
  5. 26O. Raoui▼ 89'
  6. 5A. Serrhat
  7. 3A. Lemsen
  8. 14A. Souane▼ 76'
  9. 8A. Mahir
  10. 11L. Diakite▼ 63'
  11. 49S. Tazi▼ 63'

Dự bị 9

  1. 1R. Ghanimi
  2. 4Y. Amhih▲ 89'
  3. 19A. Achhab
  4. 16A. El Makkaoui▲ 63'
  5. 18I. Moutaraji
  6. 27H. Moujahid
  7. 7C. Faidi
  8. 28D. Bassinga▲ 63'
  9. 30A. El Harrak▲ 76'
Maghreb Fès Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pablo Franco
  1. 16S. Chihab
  2. 22H. Ait Allal▼ 90'
  3. 5A. Chabani
  4. 4S. Khorsa
  5. 21M. Ouhrou▼ 77'
  6. 2A. Hamza
  7. 95A. Oudrhiri▼ 77'
  8. 8A. Harmach
  9. 17K. Yamga▼ 63'
  10. 9S. Benjdida
  11. 7K. Seakanyeng▼ 90'

Dự bị 9

  1. 12O. Errahmany
  2. 13A. Rhaili
  3. 32D. El Jabali▲ 90'
  4. 19A. Tahiri▲ 77'
  5. 27E. Brija
  6. 3Z. Hamadi▲ 77'
  7. 11S. Allouch▲ 63'
  8. 68K. Baba
  9. 77Y. Dalouzi▲ 90'

Thống kê

07
40
7Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
32Ghi được40
36Thủng lưới17
1.03Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu