Maghreb Fès
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FUS Rabat

Maghreb Fès vs FUS Rabat

Tỷ số chung cuộc: Maghreb Fès 1-1 FUS Rabat tại Botola Pro, 24 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maghreb Fès thắng 2, hòa 7, FUS Rabat thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 3
Sân vận động
Stade Mohammed V, Casablanca
Trọng tài
K. Sabry
Phong độ
WWDWW Maghreb Fès
LLWDL FUS Rabat
  1. 17' M. Karnass
  2. 21' 0-1 Y. Limouri
  3. 23' Z. Azoud
  4. HT0-1
  5. 46' D. Camara H. Aina
  6. 46' B. Sylla I. Benktib
  7. 46' S. Bouhra L. Ameka
  8. 60' K. Benarif A. Nanah
  9. 73' L. Dahdouh E. El Bassil
  10. 73' Y. Rami 1-1
  11. 80' D. Bousbaa Z. Azoud
  12. 88' D. Bousbaa
  13. 90' M. Amsif
  14. FT1-1

Đội hình

Maghreb Fès HLV: A. Jrindou
  1. 13A. Majid
  2. 3Y. Rami
  3. 40T. Asstati
  4. 29S. Yechou
  5. 90M. El Fakih
  6. 27L. Ameka ▼ 46'
  7. 98I. Benktib ▼ 46'
  8. 18H. Aina ▼ 46'
  9. 4N. Marmouk
  10. 14A. Ajaray
  11. 10A. lakhdar

Dự bị 9

  1. 9D. Camara ▲ 46'
  2. 26B. Sylla ▲ 46'
  3. 30S. Bouhra ▲ 46'
  4. 16S. Ben Marzouka
  5. 77B. Elouadghiri
  6. 95A. Bouchenna
  7. 99H. Elichaoui
  8. 5O. Comara
  9. 21H. El Janati
FUS Rabat HLV: M. El Khalfi
  1. 1M. Amsif
  2. 4S. Khorsa
  3. 18A. Qasmi
  4. 29S. Ouatarra
  5. 3A. Bach
  6. 5Y. Limouri
  7. 7E. Karnass
  8. 9Z. Azoud ▼ 80'
  9. 22E. El Bassil ▼ 73'
  10. 20A. Nanah ▼ 60'
  11. 14E. Maouhoub

Dự bị 9

  1. 25K. Benarif ▲ 60'
  2. 33L. Dahdouh ▲ 73'
  3. 13D. Bousbaa ▲ 80'
  4. 99A. Ramzi
  5. 77A. Sellak
  6. 23H. Kameni
  7. 16M. Benabid
  8. 15O. Gareh
  9. 17Y. Belammari

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
33Ghi được43
20Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.19
17Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu