Renaissance Berkane vs Maghreb Fès
Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 1-1 Maghreb Fès tại Botola Pro, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 4, hòa 6, Maghreb Fès thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade Municipal de Berkane, Berkane
- Trọng tài
- T. Moutamani
- Phong độ
- WDLWW Renaissance Berkane
- WWDWW Maghreb Fès
- 12' 0-1 A. Addaoui
- 15' C. El Bahri
- 33' A. Mhamdi
- 45'+3 O. Jerrari
- HT0-1
- 46' ▲ Y. Rami ▼ S. Lagzir
- 50' C. El Bahri 1-1
- 51' B. Sylla
- 77' ▲ L. Gourbi ▼ K. Hachimi
- 79' ▲ V. Adebayor ▼ D. Ouattara
- 90'+3 ▲ M. Ramdani ▼ Y. Elfahli
- 90' ▲ T. Asstati ▼ A. Addaoui
- FT1-1
Đội hình
- 22A. El Ouaad
- 4I. Dayo
- 19H. El Moussaoui
- 33A. Baadi
- 13A. Tahif
- 21B. El Helali
- 7Y. Elfahli ▼ 90'
- 9C. El Bahri
- 10C. Muzungu
- 39D. Ouattara ▼ 79'
- 17Y. Labhiri
Dự bị 9
- 14V. Adebayor ▲ 79'
- 49M. Ramdani ▲ 90'
- 12H. Hamiani
- 24M. Ouyahia
- 34H. Kattoussi
- 11Y. Zghoudi
- 23Adama Ba
- 27A. Khairi
- 29H. Semmoumy
- 12A. M'Hamdi
- 2Y. Aguerdoum
- 13O. Jerrari
- 31A. Addaoui ▼ 90'
- 28M. Bemammer
- 27L. Ameka
- 26B. Sylla
- 11I. Riahi
- 6B. Elouadghiri
- 7S. Lagzir ▼ 46'
- 9K. Hachimi ▼ 77'
Dự bị 9
- 3Y. Rami ▲ 46'
- 17L. Gourbi ▲ 77'
- 40T. Asstati ▲ 90'
- 4N. Marmouk
- 16S. Chihab
- 10Ayoub Ouadrassi
- 30M. Lamni
- 18M. El Badoui
- 25H. Oukaili
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 19 | +31 | 67 | |
| 2 | 30 | 47 - 21 | +26 | 66 | |
| 3 | 30 | 36 - 16 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 28 | +6 | 47 | |
| 5 | 30 | 31 - 26 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 29 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 30 - 29 | +1 | 39 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 33 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 35 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 27 - 36 | -9 | 31 | |
| 13 | 30 | 28 - 41 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 39 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 36 | -7 | 28 | |
| 16 | 30 | 24 - 44 | -20 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu31
46Ghi được27
35Thủng lưới35
1.1Bàn thắng mỗi trận0.87
20Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai15