Renaissance Berkane
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Maghreb Fès

Renaissance Berkane vs Maghreb Fès

Tỷ số chung cuộc: Renaissance Berkane 1-1 Maghreb Fès tại Botola Pro, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Renaissance Berkane thắng 4, hòa 2, Maghreb Fès thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 11
Sân vận động
Stade Municipal de Berkane, Berkane
Phong độ
WDLWW Renaissance Berkane
WWDWW Maghreb Fès
  1. 19' Marouane Ouhrou
  2. 21' H. El Moussaoui11m 1-0
  3. 31' Mounir Chouiar
  4. 45'+3 Youssef Mehri
  5. HT1-0
  6. 53' Noureddine Oussama
  7. 64' I. Riahi R. Aabid
  8. 69' 1-1 S. Benjdida · S. Allouch
  9. 78' E. T. Boukhriss Y. El Kaabi
  10. 78' Z. Machach M. Sadil
  11. 78' P. Bassene Y. Labhiri
  12. 79' Paul Bassène
  13. 82' A. Oudrhiri A. Tahiri
  14. 82' K. Yamga A. Brika
  15. 85' M. El Morabit Y. Mehri
  16. 86' K. Seakanyeng S. Allouch
  17. 90'+5 Ayoub Khairi
  18. 90'+5 Adil Rhaili
  19. 90' A. Hamza A. Harmach
  20. FT1-1

Đội hình

Renaissance Berkane Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Moin Chaabani
  1. 22A. Zniti
  2. 19H. El Moussaoui
  3. 27I. Kandouss
  4. 13A. Assal
  5. 3M. Sadil▼ 78'
  6. 8A. Khairi
  7. 17Y. Labhiri▼ 78'
  8. 11Y. Mehri▼ 85'
  9. 14R. Aabid▼ 64'
  10. 23M. Chouiar
  11. 24Y. El Kaabi▼ 78'

Dự bị 9

  1. 12M. Maftah
  2. 2A. El Maswab
  3. 4O. Haddadi
  4. 33E. T. Boukhriss▲ 78'
  5. 10M. El Morabit▲ 85'
  6. 18I. Riahi▲ 64'
  7. 21A. Azri
  8. 29Z. Machach▲ 78'
  9. 28P. Bassene▲ 78'
Maghreb Fès Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pablo Franco
  1. 16S. Chihab
  2. 20S. Ghedamsi
  3. 5A. Chabani
  4. 13A. Rhaili
  5. 21M. Ouhrou
  6. 26A. Brika▼ 82'
  7. 6O. Noureddine
  8. 8A. Harmach▼ 90'
  9. 19A. Tahiri▼ 82'
  10. 9S. Benjdida
  11. 11S. Allouch▼ 86'

Dự bị 9

  1. 12O. Errahmany
  2. 32D. El Jabali
  3. 2A. Hamza▲ 90'
  4. 22H. Ait Allal
  5. 95A. Oudrhiri▲ 82'
  6. 3Z. Hamadi
  7. 7K. Seakanyeng▲ 86'
  8. 17K. Yamga▲ 82'
  9. 68K. Baba

Thống kê

04
30
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu30
62Ghi được40
41Thủng lưới17
1.38Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn9
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu